Kết quả bóng đá trận Marsaxlokk FC vs Mosta FC, 01:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Malta · 01:30 ngày 06/09/2026
Marsaxlokk FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Mosta FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Marsaxlokk FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Cacho P. | |
| 1 - 2 ⚽ | 11' | |
| Rasmus Linden 2 - 2 ⚽ | 11' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Marsaxlokk FC · Khách = Mosta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marsaxlokk FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Marsaxlokk FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | 10 | 3 |
Mosta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 24 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 11 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 14 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Mosta FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marsaxlokk FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949-11-3 | Thành lập | |
| Ta'Qali | Sân nhà | Charles Abela Memorial Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Potenza | HLV | Joe Grech |
| Marsaxlokk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.52 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.71 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marsaxlokk FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Mosta FC | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).