Kết quả bóng đá trận Marseille vs Atletico Madrid, 22:30 ngày 14/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 14/08/2026
Marseille 1 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico Madrid
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Velodrome Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Marseille
Atletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🟨 Thẻ vàng - Giuliano Simeone
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) — chệch khung thành
17'
🟨 Thẻ vàng - Robin Le Normand
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Igor Paixao 1-0
35'
🎯 Dứt điểm - David Hancko (chân trái) — chệch khung thành
36'
🔁 Thay người: vào Carlos Martin, ra Lee Kang-In
36'
🔁 Thay người: vào Daniel Martinez, ra Alex Grimaldo
36'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Giuliano Simeone
39'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Mendoza 1-1, kiến tạo: Ademola Lookman
39'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Igor Paixao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emerson Palmieri dos Santos (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Himad Abdelli (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Pablo Barrios
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Balerdi
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Obed Vaargas, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
56'
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Joao Lucas De Souza Cardoso
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Geoffrey Kondogbia
69'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
70'
🔁 Thay người: vào Marc Pubill, ra David Hancko
70'
🔁 Thay người: vào Jorge Castillo, ra Ademola Lookman
70'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Javier Bonar (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
🔁 Thay người: vào Quinten Timber, ra Himad Abdelli
78'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Martin 1-2, kiến tạo: Arnau Ortiz Sanchez
78'
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alexi Koum, ra Geoffrey Kondogbia
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Leonardo Balerdi
🔁 Thay người: vào Tadjidine Mmadi, ra Igor Paixao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexi Koum (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Amine Harit
🔁 Thay người: vào Ulisses Garcia, ra Emerson Palmieri dos Santos
🔁 Thay người: vào Kelyann Bezahaf, ra Timothy Weah
🎯 Dứt điểm - Quinten Timber (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Marseille | Phút | |
| 5' | Giuliano Simeone | |
| 17' | Robin Le Normand | |
| Igor Paixao 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 36' ⇄ | ▲ Carlos Martin ▼ Lee Kang-In | |
| 36' ⇄ | ▲ Daniel Martinez ▼ Alex Grimaldo | |
| 36' ⇄ | ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Giuliano Simeone | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Mendoza(Assists:Ademola Lookman) (Kiến tạo: Ademola Lookman) | |
| Igor Paixao | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Pablo Barrios | |
| Leonardo Balerdi | 48' | |
| 56' ⇄ | ▲ Obed Vaargas ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke | |
| 56' ⇄ | ▲ Morten Hjulmand ▼ Joao Lucas De Souza Cardoso | |
| Geoffrey Kondogbia | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand | |
| 70' ⇄ | ▲ Marc Pubill ▼ David Hancko | |
| 70' ⇄ | ▲ Jorge Castillo ▼ Ademola Lookman | |
| 70' ⇄ | ▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez | |
| ▲ Tochukwu Nnadi ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | 76' ⇄ | |
| ▲ Quinten Timber ▼ Himad Abdelli | 76' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Carlos Martin(Assists:Arnau Ortiz Sanchez) | |
| ▲ Alexi Koum ▼ Geoffrey Kondogbia | 82' ⇄ | |
| ▲ Neal Maupay ▼ Leonardo Balerdi | 82' ⇄ | |
| ▲ Tadjidine Mmadi ▼ Igor Paixao | 82' ⇄ | |
| ▲ Keyliane Abdallah ▼ Amine Harit | 87' ⇄ | |
| ▲ Ulisses Garcia ▼ Emerson Palmieri dos Santos | 87' ⇄ | |
| ▲ Kelyann Bezahaf ▼ Timothy Weah | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 16 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Marseille · Khách = Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marseille | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Marseille 0 (0%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/18 | Marseille | 0-3 (0-1) | Atletico Madrid | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/12/08 | Marseille | 0-0 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/08 | Atletico Madrid | 2-1 (2-1) | Marseille | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Marseille
TTTBTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | -0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +2 | 3.75 | T |
| 30/07/26 | Marseille | 2-1 (1-1) | Nimes | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Marseille | 0-3 (0-2) | Nice | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Yamoussoukro FC | 0-3 (0-1) | Marseille | +3 | 4.75 | T |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Marseille | 2-2 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-0 (2-0) | Marseille | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
BBTBTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | +1 | 2 | T |
Đội hình
Marseille
Atletico Madrid
12Jeffrey de Lange5Leonardo Balerdi19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes14Igor Paixao77Amine Harit9Amine Gouiri13Jan Oblak17David Hancko20Giuliano Simeone22Alex Grimaldo24Robin Le Normand27Jorge Dominguez5Joao Lucas De Souza Cardoso6CJorge Resurreccion Merodio, Koke8Pablo Barrios7Lee Kang-In11Ademola Lookman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Leonardo Balerdi🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 82'5.3
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes▼ Rời sân 76'6.5
- 8Himad Abdelli▼ Rời sân 76'6.6
- 9Amine Gouiri6.4
- 12Jeffrey de Lange6
- 14Igor Paixao⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 19Geoffrey Kondogbia🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 82'7
- 22Timothy Weah C▼ Rời sân 87'6.3
- 23Pierre Emile Hojbjerg6.9
- 33Emerson Palmieri dos Santos▼ Rời sân 87'6.4
- 77Amine Harit▼ Rời sân 87'7.3
Khách · 532
- 5Joao Lucas De Souza Cardoso▼ Rời sân 56'6.6
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C▼ Rời sân 56'6.8
- 7Lee Kang-In▼ Rời sân 36'6.5
- 8Pablo Barrios▼ Rời sân 46'6.7
- 11Ademola Lookman🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 13Jan Oblak6.4
- 17David Hancko▼ Rời sân 70'7.2
- 20Giuliano Simeone🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 36'6
- 22Alex Grimaldo▼ Rời sân 36'6.2
- 24Robin Le Normand🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 69'6.4
- 27Jorge Dominguez▼ Rời sân 70'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
116
Sút cầu môn
62
Tấn công
11251
Tấn công nguy hiểm
6723
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
589359
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
713
Việt vị
23
Cứu thua
05
Tắc bóng
313
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.46
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Marseille
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Amine Harit Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 14Igor Paixao Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/2 | 19/21 | 2 | 🟨 | |
| 19Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 73/76 | 4 | 🟨 | ||
| 23Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 64/72 | 1 | |||
| 8Himad Abdelli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 53/56 | 0 | |||
| 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 33Emerson Palmieri dos Santos Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 50/55 | 2 | |||
| 9Amine Gouiri Trung phong | 6.4 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 22Timothy Weah Tiền vệ phải | 6.3 | 2/1 | 37/43 | 1 | |||
| 12Jeffrey de Lange Thủ môn | 6 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 5Leonardo Balerdi Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 62/68 | 0 | 🟨 | ||
| 25Ulisses Garcia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 46Alexi Koum (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 43Tadjidine Mmadi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 74Kelyann Bezahaf (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 6Tochukwu Nnadi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 48Keyliane Abdallah (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Neal Maupay (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Quinten Timber (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 10/10 | 0 |
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17David Hancko Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 34/38 | 2 | |||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 8Pablo Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 11Ademola Lookman Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 7/11 | 1 | ||
| 5Joao Lucas De Souza Cardoso Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 7Lee Kang-In Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 1 | 🟨 | ||
| 22Alex Grimaldo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 20Giuliano Simeone Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 27Jorge Dominguez | 6 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 4Rodrigo Mendoza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 20/22 | 0 | ||
| 54Arnau Ortiz Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 3/3 | 1 | ||
| 12Carlos Martin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 11/16 | 1 | ||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 23Morten Hjulmand (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 18Marc Pubill (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 32Javier Bonar (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 4/9 | 1 | |||
| 30Daniel Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 46Jorge Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 21Obed Vaargas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Marseille | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1903-4-26 |
| Velodrome Stade | Sân nhà | Civitas Metropolitano |
| 60013 | Sức chứa | 54960 |
| Bruno Genesio | HLV | Diego Pablo Simeone |
| Marseille | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.58 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.60 ↑ | 2.12 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.23 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.14 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.18 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.08 ↓ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.14 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 227.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.17 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.33 | 2.13 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.51 | 2.21 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.22 | 2.18 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 30.13 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.20 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.60 ↑ | 2.01 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.81 | 2.23 | 1.27 | 3.50 | 0.53 | 0.91 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marseille | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Atletico Madrid | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).