Kết quả bóng đá trận Marseille vs Nice, 23:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
Marseille
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Nice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Marseille Phút Nice
20' 0 - 1 Brad-Hamilton Mantsounga
41' 0 - 2 Sofiane Diop
HT 0-2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 78
Thắng 22 44
Hòa 10 22
Bại 01 12
Ghi bàn 87 2615
Mất bàn 23 610
Điểm 76 1414

Chủ = Marseille · Khách = Nice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marseille (5)Hiệp 1 / Cả trậnNice (7)
4 (80%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Marseille 11 (55%)Hòa 3 (15%)Nice 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D122/11/25Nice1-5 (0-2)Marseille8-6+0.52.75T
FRA D127/01/25Nice2-0 (1-0)Marseille6-12+0.252.75B
FRA D114/09/24Marseille2-0 (1-0)Nice1-2+0.752.5T
FRA D125/04/24Marseille2-2 (1-1)Nice3-2+0.252.5H
FRA D122/10/23Nice1-0 (0-0)Marseille4-2-0.252.75B
FRA D106/02/23Marseille1-3 (0-2)Nice9-1+0.752.5B
FRA D128/08/22Nice0-3 (0-3)Marseille7-502.5T
FRA D121/03/22Marseille2-1 (1-0)Nice3-2+0.252.5T
FRAC10/02/22Nice4-1 (2-1)Marseille5-302.25B
FRA D128/10/21Nice1-1 (1-1)Marseille6-502.5H
FRA D120/03/21Nice3-0 (1-0)Marseille7-502.25B
FRA D118/02/21Marseille3-2 (2-0)Nice5-3+0.52.5T
FRA D129/08/19Nice1-2 (0-1)Marseille4-302.5T
FRA D111/03/19Marseille1-0 (0-0)Nice9-0+0.752.5T
FRA D122/10/18Nice0-1 (0-1)Marseille5-7+0.252.75T
FRA D107/05/18Marseille2-1 (1-1)Nice9-4+0.752.75T
FRA D102/10/17Nice2-4 (2-3)Marseille9-5-0.252.5T
FRA D108/05/17Marseille2-1 (1-0)Nice4-5+0.52.75T
FRA D112/09/16Nice3-2 (1-1)Marseille5-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Marseille

TTTBHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H
FRA D109/02/26Paris Saint Germain (PSG)5-0 (2-0)Marseille5-2-1.253.25B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3+13T
FRA D131/01/26Paris FC2-2 (0-1)Marseille4-4+0.752.75H
UEFA CL29/01/26Club Brugge3-0 (2-0)Marseille4-10+0.253B
FRA D125/01/26Marseille3-1 (2-0)Lens2-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Nice

TTHBHBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2+23.25T
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4+0.52.25T
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRAC23/05/26Lens3-1 (2-1)Nice9-7-0.52.25B
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4+1.252.75H
FRA D111/05/26AJ Auxerre2-1 (1-1)Nice10-1-0.252.5B
FRA D103/05/26Nice1-1 (0-0)Lens7-8-0.753H
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1-13.25H
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9-0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3-12.5H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2+0.52.5H
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10-0.52.75B
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5-1.253.5B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6+0.252.5T
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75B
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8-0.252.5H
FRA D101/03/26Paris FC1-0 (1-0)Nice8-6-0.252.5B
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7+0.252.5H
FRA D116/02/26Lyon2-0 (1-0)Nice8-5-13B
FRA D108/02/26Nice0-0 (0-0)Monaco8-6-0.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marseille (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Nice (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
22
B.thắng H2
MarseilleNice

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MarseilleNice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
40
Thắng 1
49
Hòa
22
Thua 1
55
Thua 2+
MarseilleNice

Thông tin đội bóng

Marseille Thông tin Nice
1899 Thành lập 1904
Velodrome Stade Sân nhà Allianz Riviera
60013 Sức chứa 35624
Habib Beye HLV Olivier Pantaloni
Marseille Khu vực Nice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.703.500.823.000.930.890.500.83
Live9.50 ↑6.00 ↑1.22 ↓1.02 ↑3.750.82 ↓0.97 ↑0.500.87 ↑
VcbetSớm1.674.004.100.803.000.880.860.750.84
Live1.85 ↑3.70 ↓3.50 ↓0.88 ↑3.000.86 ↓0.84 ↓0.500.86 ↑
Mansion88Sớm1.893.503.300.933.000.830.890.500.87
Live9.60 ↑4.80 ↑1.24 ↓0.98 ↑3.750.84 ↑0.890.500.95 ↑
InterwettenSớm1.903.553.401.203.500.55---
Live1.85 ↓3.553.50 ↑0.50 ↓2.501.30 ↑---
10BETSớm1.723.954.300.843.000.87---
Live1.87 ↑3.85 ↓3.65 ↓0.82 ↓3.000.88 ↑---
12betSớm1.893.503.300.933.000.830.890.500.87
Live9.60 ↑4.80 ↑1.24 ↓0.98 ↑3.750.84 ↑0.890.500.95 ↑
CrownSớm1.913.653.100.903.000.900.910.500.91
Live9.50 ↑5.60 ↑1.19 ↓0.96 ↑3.750.84 ↓0.90 ↓0.500.92 ↑
WewbetSớm1.913.673.340.923.000.880.910.500.91
Live12.00 ↑5.10 ↑1.27 ↓1.00 ↑3.750.86 ↓0.910.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.833.403.500.532.501.37---
Live1.75 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.532.501.30 ↓---
18BetSớm1.953.803.300.813.000.920.930.500.82
Live9.50 ↑6.00 ↑1.24 ↓0.97 ↑3.750.78 ↓0.92 ↓0.500.82
PinnacleSớm1.853.513.340.843.000.870.850.500.85
Live1.853.53 ↑3.45 ↑0.88 ↑3.000.85 ↓0.86 ↑0.500.88 ↑
BwinSớm1.823.503.401.303.500.53---
Live1.75 ↓3.60 ↑3.70 ↑1.303.500.55 ↑---
1xBetSớm1.774.004.061.053.250.720.900.750.80
Live9.34 ↑6.14 ↑1.25 ↓0.81 ↓3.501.00 ↑0.91 ↑0.500.89 ↑
Bet 365Sớm1.673.754.000.853.000.950.900.750.90
Live9.50 ↑6.00 ↑1.22 ↓1.00 ↑3.750.80 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm1.673.754.001.303.500.57---
Live1.85 ↑3.60 ↓3.30 ↓0.70 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.