Kết quả bóng đá trận Marseille vs Strasbourg, 01:45 ngày 22/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 22/08/2026
Marseille
4 Kết thúc HT 0-0 0
Strasbourg
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Velodrome Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

MarseilleStrasbourg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ruddy Buquet
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị chặn
4'
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân trái) — chệch khung thành
8'
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Guela Doue (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị cản phá
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Diogo Sousa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — chệch khung thành
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị chặn
34'
39'
🎯 Dứt điểm - Samuel Amo-Ameyaw (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — bị cản phá
43'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Amine Gouiri 1-0, kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
46'
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân trái) — vào lưới
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Amo-Ameyaw
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị cản phá
56'
58'
VAR Decision - Card changed - Samir El Mourabet
59'
🟥 Thẻ đỏ - Samir El Mourabet
61'
🟨 Thẻ vàng - Sekou Mara
VAR Decision - Penalty awarded - Igor Paixao
65'
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Amine Gouiri 2-0
68'
69'
🔁 Thay người: vào Pape Diop, ra Diogo Sousa
69'
🔁 Thay người: vào Jacobo Ortega, ra Sekou Mara
69'
🔁 Thay người: vào Giovanni Reyna, ra Samuel Amo-Ameyaw
🔁 Thay người: vào Nayef Aguerd, ra Conrad Egan-Riley
75'
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Del Blanco, ra Genesis Antwi
79'
🔁 Thay người: vào Fabio Balde, ra Sebastian Nanasi
🟨 Thẻ vàng - Nayef Aguerd
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Derek Cornelius, ra Geoffrey Kondogbia
83'
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Himad Abdelli
83'
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Amine Harit
83'
⚽ BÀN THẮNG - Keyliane Abdallah 3-0
89'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Pierre Emile Hojbjerg 4-0
90+6'
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — vào lưới
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Marseille Phút Strasbourg
HT 0-0
Amine Gouiri(Assists:Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes) 1 - 0 ⚽46'
48' Samuel Amo-Ameyaw
58'📺 VAR
58'📺 Samir El Mourabet(Reason:Card changed) VAR
59' Samir El Mourabet
61' Sekou Mara
Igor Paixao(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR65'
Amine Gouiri 2 - 0 ⚽68'
69' ⇄▲ Pape Diop ▼ Diogo Sousa
69' ⇄▲ Giovanni Reyna ▼ Samuel Amo-Ameyaw
69' ⇄▲ Jacobo Ortega ▼ Sekou Mara
▲ Nayef Aguerd ▼ Conrad Egan-Riley75' ⇄
Nayef Aguerd 79'
79' ⇄▲ Mateo Del Blanco ▼ Genesis Antwi
79' ⇄▲ Fabio Balde ▼ Sebastian Nanasi
▲ Derek Cornelius ▼ Geoffrey Kondogbia83' ⇄
▲ Tochukwu Nnadi ▼ Himad Abdelli83' ⇄
▲ Keyliane Abdallah ▼ Amine Harit83' ⇄
Keyliane Abdallah 3 - 0 ⚽89'
▲ Neal Maupay ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes90+1' ⇄
Pierre Emile Hojbjerg 4 - 0 ⚽90+6'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 01 02
Bại 31 66
Ghi bàn 28 1715
Mất bàn 75 1623
Điểm 04 128

Chủ = Marseille · Khách = Strasbourg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marseille (12)Hiệp 1 / Cả trậnStrasbourg (13)
3 (25%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (33%)Hòa/Bại4 (31%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (25%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Marseille

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510478317
Sân nhà310275310
Sân khách200203016
6 gần6402127--

Strasbourg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5212101078
Sân nhà21103249
Sân khách31027839
6 gần6015817--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Marseille 9 (45%)Hòa 10 (50%)Strasbourg 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H
FRA D127/09/25Strasbourg1-2 (0-0)Marseille5-4+0.52.75T
FRA D120/01/25Marseille1-1 (0-1)Strasbourg9-3+1.253H
FRA D130/09/24Strasbourg1-0 (1-0)Marseille8-3+0.52.75B
FRA D113/01/24Marseille1-1 (1-0)Strasbourg6-4+12.5H
FRA D126/11/23Strasbourg1-1 (1-1)Marseille7-11+0.52.5H
FRA D113/03/23Marseille2-2 (0-0)Strasbourg1-8+1.252.75H
FRA D130/10/22Strasbourg2-2 (0-2)Marseille3-0+0.252.5H
FRA D122/05/22Marseille4-0 (1-0)Strasbourg7-3+0.252.5T
FRA D112/12/21Strasbourg0-2 (0-0)Marseille8-302.5T
FRA D101/05/21Marseille1-1 (0-0)Strasbourg5-6+0.52.5H
FRA D107/11/20Strasbourg0-1 (0-0)Marseille2-202.25T
FRAC30/01/20Marseille3-1 (2-0)Strasbourg3-5+0.752.5T
FRA D121/10/19Marseille2-0 (1-0)Strasbourg5-7+0.752.5T
FRA D104/05/19Strasbourg1-1 (0-0)Marseille0-4+0.52.5H
FRA LC20/12/18Marseille1-1 (0-1)Strasbourg5-4+12.75H
FRA D127/09/18Marseille3-2 (2-1)Strasbourg3-2+1.253T
FRA D117/01/18Marseille2-0 (0-0)Strasbourg7-4+1.53T
FRA D116/10/17Strasbourg3-3 (1-1)Marseille4-4+0.52.5H
FRA D118/05/08Marseille4-3 (3-2)Strasbourg-+1.52.75T

Thành tích gần đây — Marseille

BTTTBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/08/26Marseille1-2 (1-1)Atletico Madrid9-1-0.253B
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1-0.253T
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3+23.75T
INT CF30/07/26Marseille2-1 (1-1)Nimes5-3+23.25T
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0+0.53B
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H

Thành tích gần đây — Strasbourg

HBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Newcastle United1-1 (1-0)Strasbourg5-7-0.753H
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---B
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---B
INT CF04/08/26Strasbourg2-5 (2-2)SV Elversberg2-3+0.753B
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---B
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---B
INT CF26/07/26Strasbourg0-2 (0-1)Blackburn Rovers-+0.252.5B
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4-13.25B
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6-0.253.25T
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75T
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2+0.252.5H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6+0.52.5B
FRA D103/05/26Strasbourg1-2 (1-1)Toulouse8-3+0.52.5B
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1-0.52.5B
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7+0.252.5T
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9+0.52.5B
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75B
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4+0.52.5T
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4-0.252.5B
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10+0.52.75T

Đội hình

MarseilleStrasbourg
12Jeffrey de Lange4Conrad Egan-Riley19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes14Igor Paixao77Amine Harit9Amine Gouiri1Filip Jorgensen2Andrew Omobamidele16Genesis Antwi22CGuela Doue24Lucas Hogsberg23Diogo Sousa29Samir El Mourabet7Samuel Amo-Ameyaw11Sebastian Nanasi80Gessime Yassine14Sekou Mara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
126
53
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
683
335
TL chuyền bóng thành công
91%
84%
Phạm lỗi
6
12
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
19
9
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
15
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
0.2
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H10 B1
T1 H10 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H6 B0
T0 H6 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Strasbourg (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MarseilleStrasbourg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MarseilleStrasbourg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
53
Thắng 1
32
Hòa
35
Thua 1
48
Thua 2+
MarseilleStrasbourg

Marseille

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Pierre Emile Hojbjerg
Tiền vệ phòng ngự
8.213/179/894
9Amine Gouiri
Trung phong
8.125/325/271
7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Tiền vệ tấn công
7.713/145/463
19Geoffrey Kondogbia
Tiền vệ phòng ngự
7.50/073/787
8Himad Abdelli
Tiền vệ tấn công
7.40/054/581
4Conrad Egan-Riley
Trung vệ
7.30/071/742
33Emerson Palmieri dos Santos
Hậu vệ trái
7.10/050/593
14Igor Paixao
Tiền đạo cánh trái
7.11/133/381
12Jeffrey de Lange
Thủ môn
6.90/032/320
22Timothy Weah
Tiền vệ phải
6.70/059/700
77Amine Harit
Tiền đạo cánh trái
6.31/123/282
48Keyliane Abdallah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.811/114/150
21Nayef Aguerd (dự bị)
Trung vệ
6.90/025/270🟨
6Tochukwu Nnadi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/024/270
13Derek Cornelius (dự bị)
Trung vệ
6.70/013/131
11Neal Maupay (dự bị)
Trung phong
-0/06/60

Strasbourg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Sebastian Nanasi
Tiền đạo cánh trái
6.50/016/181
2Andrew Omobamidele
Trung vệ
6.40/036/375
80Gessime Yassine
Tiền đạo cánh phải
6.42/116/212
14Sekou Mara
Trung phong
6.30/06/61🟨
1Filip Jorgensen
Thủ môn
6.30/029/370
7Samuel Amo-Ameyaw
Tiền đạo cánh phải
6.31/013/152🟨
16Genesis Antwi
Hậu vệ phải
6.20/020/243
24Lucas Hogsberg
Trung vệ
60/051/602
23Diogo Sousa
Tiền vệ phòng ngự
5.91/114/202
29Samir El Mourabet
Tiền vệ trung tâm
5.50/022/273🟥
22Guela Doue
Hậu vệ phải
5.11/021/261
30Jacobo Ortega (dự bị)
Trung phong
6.60/03/31
10Giovanni Reyna (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/017/170
21Pape Diop (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/204
19Fabio Balde (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/20
15Mateo Del Blanco (dự bị)
Hậu vệ trái
5.90/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Marseille Thông tin Strasbourg
1899 Thành lập 1906
Velodrome Stade Sân nhà de la Meinau Stade
60013 Sức chứa 29000
Bruno Genesio HLV Hugo Oliveira
Marseille Khu vực Strasbourg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.853.650.853.000.950.930.750.91
Live1.733.853.650.853.000.950.930.750.91
EasybetsSớm1.654.204.400.913.250.881.011.000.77
Live1.05 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.30 ↑3.500.05 ↓0.07 ↓0.003.20 ↑
VcbetSớm1.654.104.200.833.250.980.880.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.50 ↑2.500.29 ↓2.25 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.644.154.350.953.250.911.081.000.80
Live1.03 ↓8.00 ↑140.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.734.204.200.953.500.800.730.501.10
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.714.104.100.783.250.97---
Live1.05 ↓11.83 ↑100.00 ↑5.46 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.644.154.350.953.250.911.081.000.80
Live1.03 ↓8.00 ↑140.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
CrownSớm1.614.254.100.853.250.951.001.000.82
Live1.04 ↓11.00 ↑31.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.583.984.220.923.250.901.041.000.80
Live1.05 ↓7.70 ↑65.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.734.474.020.823.251.040.920.750.96
Live1.07 ↓8.35 ↑45.00 ↑4.75 ↑3.500.09 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm1.674.334.330.402.501.70---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm1.724.104.100.983.500.790.870.750.89
Live1.06 ↓8.25 ↑143.00 ↑7.43 ↑4.500.08 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.704.234.130.863.250.940.890.750.93
Live1.24 ↓5.28 ↑19.12 ↑4.15 ↑3.500.18 ↓2.92 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.633.753.950.682.751.050.930.750.83
Live1.04 ↓7.35 ↑60.00 ↑6.00 ↑3.750.05 ↓1.92 ↑3.250.36 ↓
BwinSớm1.684.334.331.003.500.71---
Live1.01 ↓91.00 ↑451.00 ↑0.82 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.814.334.331.083.500.871.751.500.53
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.13 ↓0.005.98 ↑
SNAISớm1.674.254.25------
Live1.75 ↑4.00 ↓4.25------
Bet 365Sớm1.704.104.100.853.251.000.900.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.00 ↑3.500.09 ↓0.12 ↓0.005.60 ↑
William HillSớm1.673.904.401.103.500.700.790.751.01
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.11 ↓0.85 ↑0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Marseille+3/4001
Strasbourg-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).