Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs Kruger United, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Marumo Gallants FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kruger United
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Marumo Gallants FC
Kruger United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Philangenkosi Khumalo
2'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
14'
🟨 Thẻ vàng - Thendo Mukumela
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Sphiwe Prince Mahlangu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bheki Mabuza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Siphosakhe Ntiya Ntiya (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thendo Mukumela (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Nkosinathi Thwala (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Nkosinathi Thwala (chân phải) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mlungisi Sikakane
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Khetukuthula Ndlovu, ra Sphiwe Prince Mahlangu
46'
🔁 Thay người: vào Ntsako Neverdie Makhubela, ra Tatenda Tavengwa
48'
Shot Right Footed Shot Missed
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bheki Mabuza (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Katlego Otladisa, ra Thapelo Dhludhlu
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Ebrahim Seedat
73'
🟨 Thẻ vàng - Ozil
🟨 Thẻ vàng - Katlego Otladisa
🟨 Thẻ vàng - Katlego Otladisa
76'
🔁 Thay người: vào Mancoba Zwane, ra Ozil
77'
🔁 Thay người: vào Heaven Sereets, ra Katlego Mohamme
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mancoba Zwane (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edgar Manaka, ra Msindisi Ndlovu
🔁 Thay người: vào Marvin Sikhosana, ra Siphosakhe Ntiya Ntiya
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — bị chặn
90+4'
Yellow Card
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Thendo Mukumela
🎯 Dứt điểm - Simo Bright Mbhele (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Marumo Gallants FC | Phút | |
| 14' | Thendo Mukumela | |
| Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Mlungisi Sikakane | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Khetukuthula Ndlovu ▼ Sphiwe Prince Mahlangu | |
| 46' ⇄ | ▲ Ntsako Neverdie Makhubela ▼ Tatenda Tavengwa | |
| ▲ Lebogang Button ▼ Samkele Sihlali | 66' ⇄ | |
| ▲ Katlego Otladisa ▼ Thapelo Dhludhlu | 66' ⇄ | |
| 70' | Ebrahim Seedat | |
| 73' | Ozil | |
| Katlego Otladisa | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Mancoba Zwane ▼ Ozil | |
| 77' ⇄ | ▲ Heaven Sereets ▼ Katlego Mohamme | |
| ▲ Edgar Manaka ▼ Msindisi Ndlovu | 87' ⇄ | |
| ▲ Marvin Sikhosana ▼ Siphosakhe Ntiya Ntiya | 87' ⇄ | |
| 90+4' | Thendo Mukumela | |
| 90+4' | ||
| 90+4' | Thendo Mukumela | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 14 |
Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = Kruger United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marumo Gallants FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 6 | 0 | 4 | 4 | - | - |
Kruger United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC
HHHHHHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Magesi | 3-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | Marumo Gallants FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 29/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 2 | B |
| 22/01/26 | TS Galaxy | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/12/25 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
| 30/11/25 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Kruger United
BHTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Kruger United | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | - | - | B |
| 17/05/26 | Kruger United | 2-2 (1-0) | The Bees FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Gomora United FC | 0-1 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 02/05/26 | Kruger United | 3-1 (1-0) | Black Leopards | - | - | T |
| 26/04/26 | Baroka FC | 0-3 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 22/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Cape Town City | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Kruger United | 3-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Highbury | 1-2 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
| 08/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-1) | Lerumo Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Casric Stars | 4-0 (3-0) | Kruger United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 07/03/26 | Leicesterfield City | 1-1 (1-0) | Kruger United | - | - | H |
| 27/02/26 | Kruger United | 3-1 (2-0) | Venda | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Upington City | - | - | T |
| 01/02/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Kruger United | - | - | H |
| 28/01/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Hungry Lions | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Kruger United | 1-1 (0-0) | Baroka FC | - | - | H |
| 06/12/25 | The Bees FC | 3-1 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
| 02/12/25 | Kruger United | 0-3 (0-1) | Highbury | +0.5 | 2 | B |
| 29/11/25 | Venda | 1-3 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
Đội hình
Marumo Gallants FC
Kruger United
16CKagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya22Mbhazima Rikhotso40David Thokozani Lukhele44Mlungisi Sikakane4Bheki Mabuza8Simo Bright Mbhele11Thapelo Dhludhlu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu38Samkele Sihlali16Marcel Dandjinou18Thendo Mukumela26CKatlego Mohamme45Kwando kwensizwa Mngonyama8Morne Nel13Ebrahim Seedat29Sidney Fakude44Tatenda Tavengwa28Ozil38Sphiwe Prince Mahlangu50Maphothe Aphiwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Siphosakhe Ntiya Ntiya▼ Rời sân 87'7.8
- 4Bheki Mabuza8.4
- 8Simo Bright Mbhele7
- 11Thapelo Dhludhlu▼ Rời sân 66'5.8
- 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo❌ Hỏng pen 45'6.4
- 16Kagiso Mlambo C7
- 18Msindisi Ndlovu▼ Rời sân 87'5.8
- 22Mbhazima Rikhotso6.6
- 38Samkele Sihlali▼ Rời sân 66'6.5
- 40David Thokozani Lukhele6.4
- 44Mlungisi Sikakane🟨 Thẻ vàng 45+1'6
Khách · 3412
- 8Morne Nel6.5
- 13Ebrahim Seedat🟨 Thẻ vàng 70'6.9
- 16Marcel Dandjinou7.7
- 18Thendo Mukumela🟨 Thẻ vàng 14' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'5.5
- 26Katlego Mohamme C▼ Rời sân 77'6.6
- 28Ozil🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 76'7
- 29Sidney Fakude6.2
- 38Sphiwe Prince Mahlangu▼ Rời sân 46'6.4
- 44Tatenda Tavengwa▼ Rời sân 46'6.8
- 45Kwando kwensizwa Mngonyama6.7
- 50Maphothe Aphiwe6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
22
Tấn công
9151
Tấn công nguy hiểm
6731
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
278
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
291271
TL chuyền bóng thành công
69%73%
Phạm lỗi
828
Việt vị
23
Cứu thua
22
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
3328
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.53
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Marumo Gallants FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Bheki Mabuza Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 2/0 | 32/45 | 5 | |||
| 3Siphosakhe Ntiya Ntiya Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 22/31 | 2 | |||
| 16Kagiso Mlambo Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 8Simo Bright Mbhele Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 24/32 | 6 | |||
| 22Mbhazima Rikhotso Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 38Samkele Sihlali Trung phong | 6.5 | 3/0 | 4/7 | 0 | |||
| 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo Tiền vệ tấn công | 6.4 | 6/2 | 33/41 | 2 | |||
| 40David Thokozani Lukhele Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 44Mlungisi Sikakane Trung vệ | 6 | 0/0 | 13/18 | 1 | 🟨 | ||
| 18Msindisi Ndlovu Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 6/12 | 0 | |||
| 11Thapelo Dhludhlu Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 29 (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 29Lebogang Button (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 12Katlego Otladisa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 5Edgar Manaka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Kruger United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Marcel Dandjinou Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 27/39 | 1 | |||
| 28Ozil Tiền vệ | 7 | 2/0 | 11/17 | 5 | 🟨 | ||
| 13Ebrahim Seedat Hậu vệ trái | 6.9 | 3/1 | 12/18 | 4 | 🟨 | ||
| 44Tatenda Tavengwa Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 7/12 | 3 | |||
| 45Kwando kwensizwa Mngonyama Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/26 | 1 | |||
| 26Katlego Mohamme Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 8Morne Nel Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 38Sphiwe Prince Mahlangu Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 50Maphothe Aphiwe Trung phong | 6.2 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 29Sidney Fakude Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 19/27 | 2 | |||
| 18Thendo Mukumela Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 27/30 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 47Heaven Sereets (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 10Ntsako Neverdie Makhubela (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 30Mancoba Zwane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 22Khetukuthula Ndlovu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Marumo Gallants FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Phuti Mohafe | HLV | Abraham Mongoya |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.70 | 2.65 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.66 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.70 | 2.75 ↑ | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 2.80 | 3.20 | 0.83 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.20 | 0.84 | 1.75 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.05 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.81 | 2.87 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.80 | 3.00 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 3.00 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 2.90 ↓ | 3.60 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.81 | 2.87 | 1.08 | 2.00 | 0.68 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 2.77 | 2.68 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.64 | 2.79 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.68 | 2.82 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 1.11 | 2.00 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.73 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 2.79 | 3.53 | 0.81 | 1.75 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 16.02 ↑ | 1.05 ↓ | 22.26 ↑ | 2.84 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.80 | 2.95 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.75 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 71.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marumo Gallants FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kruger United | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).