Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs Kruger United, 00:30 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Marumo Gallants FC
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Kruger United
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Marumo Gallants FC Phút Kruger United
14' Thendo Mukumela
19'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 07
Hòa 31 71
Bại 01 32
Ghi bàn 24 619
Mất bàn 25 1213
Điểm 34 722

Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = Kruger United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marumo Gallants FC (35)Hiệp 1 / Cả trậnKruger United (32)
2 (6%)Thắng/Thắng9 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng8 (25%)
13 (37%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (20%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (11%)Bại/Hòa3 (9%)
6 (17%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần606044--

Kruger United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113015
Sân nhà100113016
Sân khách00000006
6 gần6411127--

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

HHHHHHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL CUP06/12/25Orlando Pirates0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H
SAPL D130/11/25Marumo Gallants FC1-1 (1-1)Magesi7-6+0.251.75H
SAPL D122/11/25Marumo Gallants FC1-1 (0-0)Sekhukhune United5-501.75H

Thành tích gần đây — Kruger United

BHTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Kruger United1-3 (1-1)Kaizer Chiefs1-2--B
SAFL17/05/26Kruger United2-2 (1-0)The Bees FC5-6--H
SAFL10/05/26Gomora United FC0-1 (0-1)Kruger United3-9--T
SAFL02/05/26Kruger United3-1 (1-0)Black Leopards---T
SAFL26/04/26Baroka FC0-3 (0-1)Kruger United0-5--T
SAFL22/04/26Kruger United2-1 (1-0)Cape Town City5-402T
SAFL18/04/26Kruger United3-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAFL12/04/26Highbury1-2 (1-1)Kruger United---T
SAFL08/04/26Kruger United2-1 (1-1)Lerumo Lions5-4+0.52.25T
SAFL20/03/26Casric Stars4-0 (3-0)Kruger United4-3-0.52.25B
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--T
SAFL07/03/26Leicesterfield City1-1 (1-0)Kruger United4-12--H
SAFL27/02/26Kruger United3-1 (2-0)Venda3-8+0.251.75T
SAFL14/02/26Kruger United2-1 (1-0)Upington City---T
SAFL01/02/26Pretoria Univ1-1 (0-0)Kruger United2-8--H
SAFL28/01/26Kruger United1-0 (0-0)Hungry Lions7-3+0.252T
SAFL24/01/26Kruger United1-1 (0-0)Baroka FC---H
SAFL06/12/25The Bees FC3-1 (1-0)Kruger United---B
SALC02/12/25Kruger United0-3 (0-1)Highbury-+0.52B
SAFL29/11/25Venda1-3 (1-1)Kruger United---T

Đội hình

Marumo Gallants FCKruger United
16CKagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya22Mbhazima Rikhotso40David Thokozani Lukhele44Mlungisi Sikakane4Bheki Mabuza8Simo Bright Mbhele11Thapelo Dhludhlu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu38Samkele Sihlali16Marcel Dandjinou13Ebrahim Seedat26CKatlego Mohamme29Sidney Fakude45Kwando kwensizwa Mngonyama8Morne Nel18Thendo Mukumela44Tatenda Tavengwa28Ozil38Sphiwe Prince Mahlangu50Maphothe Aphiwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
23
11
Tấn công nguy hiểm
11
6
Đá phạt trực tiếp
7
2
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
70
47
TL chuyền bóng thành công
69%
53%
Phạm lỗi
2
7
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
2
3
Quả ném biên
8
5
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
9
4
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0
0.03
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Marumo Gallants FCKruger United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Marumo Gallants FCKruger United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
07
Thắng 1
114
Hòa
40
Thua 1
44
Thua 2+
Marumo Gallants FCKruger United

Thông tin đội bóng

Marumo Gallants FC Thông tin Kruger United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Phuti Mohafe HLV Abraham Mongoya
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.332.702.650.751.750.870.660.001.04
Live2.25 ↓2.702.75 ↑0.751.750.871.00 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.362.803.200.831.750.940.950.250.81
Live2.50 ↑2.50 ↓3.80 ↑0.87 ↑1.250.97 ↑1.04 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.382.803.200.841.750.951.020.250.79
Live2.50 ↑2.38 ↓3.70 ↑0.89 ↑1.250.90 ↓1.04 ↑0.250.74 ↓
Mansion88Sớm2.412.812.871.122.000.650.810.000.95
Live2.42 ↑2.38 ↓3.50 ↑0.85 ↓1.250.97 ↑1.08 ↑0.250.76 ↓
InterwettenSớm2.552.803.000.601.501.200.750.000.95
Live2.50 ↓2.45 ↓3.60 ↑1.10 ↑1.500.60 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.552.953.000.781.750.97---
Live2.29 ↓2.90 ↓3.60 ↑0.84 ↑1.750.90 ↓---
12betSớm2.412.812.871.082.000.680.810.000.95
Live2.42 ↑2.38 ↓3.50 ↑0.83 ↓1.250.99 ↑1.08 ↑0.250.76 ↓
CrownSớm2.402.772.680.791.750.910.740.000.96
Live2.55 ↑2.29 ↓3.45 ↑0.91 ↑1.250.89 ↓1.13 ↑0.250.70 ↓
SbobetSớm2.412.642.790.861.750.900.730.001.03
Live2.39 ↓2.39 ↓3.51 ↑0.861.250.96 ↑1.04 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.712.682.820.821.750.980.850.000.97
Live2.49 ↓2.31 ↓3.53 ↑0.77 ↓1.251.03 ↑1.06 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm2.602.702.751.802.500.36---
Live2.45 ↓2.37 ↓3.10 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.602.852.801.112.000.650.780.000.92
Live2.50 ↓2.45 ↓3.60 ↑0.77 ↓1.250.98 ↑1.03 ↑0.250.74 ↓
PinnacleSớm2.192.793.530.811.750.940.860.250.91
Live2.51 ↑2.39 ↓3.99 ↑0.86 ↑1.250.97 ↑1.04 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.602.752.800.571.501.25---
Live2.45 ↓2.35 ↓3.10 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.472.802.950.571.501.250.730.000.99
Live2.58 ↑2.49 ↓3.58 ↑0.85 ↑1.250.95 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.552.752.750.801.751.000.830.000.98
Live2.50 ↓2.50 ↓3.75 ↑0.88 ↑1.250.93 ↓1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.632.752.900.601.501.25---
Live2.45 ↓2.45 ↓3.50 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.