Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs Kruger United, 00:30 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Marumo Gallants FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kruger United
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Marumo Gallants FCKruger United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Philangenkosi Khumalo
2'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
10'
14'
🟨 Thẻ vàng - Thendo Mukumela
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Sphiwe Prince Mahlangu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Bheki Mabuza (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân trái) — chệch khung thành
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Siphosakhe Ntiya Ntiya (chân phải) — bị chặn
31'
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thendo Mukumela (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Nkosinathi Thwala (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Nkosinathi Thwala (chân phải) — bị chặn
🥅 Phạt đền
45'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Mlungisi Sikakane
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Khetukuthula Ndlovu, ra Sphiwe Prince Mahlangu
46'
🔁 Thay người: vào Ntsako Neverdie Makhubela, ra Tatenda Tavengwa
48'
Shot Right Footed Shot Missed
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Bheki Mabuza (chân phải) — bị chặn
54'
57'
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Samkele Sihlali (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Katlego Otladisa, ra Thapelo Dhludhlu
66'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
68'
70'
🟨 Thẻ vàng - Ebrahim Seedat
73'
🟨 Thẻ vàng - Ozil
🟨 Thẻ vàng - Katlego Otladisa
73'
🟨 Thẻ vàng - Katlego Otladisa
74'
76'
🔁 Thay người: vào Mancoba Zwane, ra Ozil
77'
🔁 Thay người: vào Heaven Sereets, ra Katlego Mohamme
⛳ Phạt góc
79'
86'
🎯 Dứt điểm - Mancoba Zwane (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edgar Manaka, ra Msindisi Ndlovu
87'
🔁 Thay người: vào Marvin Sikhosana, ra Siphosakhe Ntiya Ntiya
87'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ebrahim Seedat (chân trái) — bị chặn
90+4'
Yellow Card
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Thendo Mukumela
🎯 Dứt điểm - Simo Bright Mbhele (chân phải) — bị chặn
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Marumo Gallants FC Phút Kruger United
14' Thendo Mukumela
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo ❌ Đá hỏng penalty45'
Mlungisi Sikakane 45+1'
HT 0-0
46' ⇄▲ Khetukuthula Ndlovu ▼ Sphiwe Prince Mahlangu
46' ⇄▲ Ntsako Neverdie Makhubela ▼ Tatenda Tavengwa
▲ Lebogang Button ▼ Samkele Sihlali66' ⇄
▲ Katlego Otladisa ▼ Thapelo Dhludhlu66' ⇄
70' Ebrahim Seedat
73' Ozil
Katlego Otladisa 73'
76' ⇄▲ Mancoba Zwane ▼ Ozil
77' ⇄▲ Heaven Sereets ▼ Katlego Mohamme
▲ Edgar Manaka ▼ Msindisi Ndlovu87' ⇄
▲ Marvin Sikhosana ▼ Siphosakhe Ntiya Ntiya87' ⇄
90+4' Thendo Mukumela
90+4'
90+4' Thendo Mukumela
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 10 52
Bại 22 54
Ghi bàn 21 712
Mất bàn 53 1511
Điểm 13 514

Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = Kruger United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marumo Gallants FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnKruger United (37)
1 (3%)Thắng/Thắng9 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (5%)Hòa/Thắng9 (24%)
12 (32%)Hòa/Hòa4 (11%)
8 (21%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (11%)Bại/Hòa3 (8%)
10 (26%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần606044--

Kruger United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401327116
Sân nhà200215016
Sân khách201112112
6 gần6411127--

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

HHHHHHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL CUP06/12/25Orlando Pirates0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H
SAPL D130/11/25Marumo Gallants FC1-1 (1-1)Magesi7-6+0.251.75H
SAPL D122/11/25Marumo Gallants FC1-1 (0-0)Sekhukhune United5-501.75H

Thành tích gần đây — Kruger United

BHTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Kruger United1-3 (1-1)Kaizer Chiefs1-2--B
SAFL17/05/26Kruger United2-2 (1-0)The Bees FC5-6--H
SAFL10/05/26Gomora United FC0-1 (0-1)Kruger United3-9--T
SAFL02/05/26Kruger United3-1 (1-0)Black Leopards---T
SAFL26/04/26Baroka FC0-3 (0-1)Kruger United0-5--T
SAFL22/04/26Kruger United2-1 (1-0)Cape Town City5-402T
SAFL18/04/26Kruger United3-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAFL12/04/26Highbury1-2 (1-1)Kruger United---T
SAFL08/04/26Kruger United2-1 (1-1)Lerumo Lions5-4+0.52.25T
SAFL20/03/26Casric Stars4-0 (3-0)Kruger United4-3-0.52.25B
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--T
SAFL07/03/26Leicesterfield City1-1 (1-0)Kruger United4-12--H
SAFL27/02/26Kruger United3-1 (2-0)Venda3-8+0.251.75T
SAFL14/02/26Kruger United2-1 (1-0)Upington City---T
SAFL01/02/26Pretoria Univ1-1 (0-0)Kruger United2-8--H
SAFL28/01/26Kruger United1-0 (0-0)Hungry Lions7-3+0.252T
SAFL24/01/26Kruger United1-1 (0-0)Baroka FC---H
SAFL06/12/25The Bees FC3-1 (1-0)Kruger United---B
SALC02/12/25Kruger United0-3 (0-1)Highbury-+0.52B
SAFL29/11/25Venda1-3 (1-1)Kruger United---T

Đội hình

Marumo Gallants FCKruger United
16CKagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya22Mbhazima Rikhotso40David Thokozani Lukhele44Mlungisi Sikakane4Bheki Mabuza8Simo Bright Mbhele11Thapelo Dhludhlu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu38Samkele Sihlali16Marcel Dandjinou18Thendo Mukumela26CKatlego Mohamme45Kwando kwensizwa Mngonyama8Morne Nel13Ebrahim Seedat29Sidney Fakude44Tatenda Tavengwa28Ozil38Sphiwe Prince Mahlangu50Maphothe Aphiwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
91
51
Tấn công nguy hiểm
67
31
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
27
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
291
271
TL chuyền bóng thành công
69%
73%
Phạm lỗi
8
28
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
16
Quả ném biên
33
28
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.53
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Marumo Gallants FCKruger United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Marumo Gallants FCKruger United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
07
Thắng 1
114
Hòa
40
Thua 1
44
Thua 2+
Marumo Gallants FCKruger United

Marumo Gallants FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Bheki Mabuza
Tiền đạo cánh phải
8.42/032/455
3Siphosakhe Ntiya Ntiya
Hậu vệ trái
7.81/022/312
16Kagiso Mlambo
Thủ môn
70/012/270
8Simo Bright Mbhele
Tiền vệ tấn công
71/024/326
22Mbhazima Rikhotso
Trung vệ
6.60/020/281
38Samkele Sihlali
Trung phong
6.53/04/70
15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Tiền vệ tấn công
6.46/233/412
40David Thokozani Lukhele
Hậu vệ phải
6.40/019/263
44Mlungisi Sikakane
Trung vệ
60/013/181🟨
18Msindisi Ndlovu
Tiền đạo cánh phải
5.81/06/120
11Thapelo Dhludhlu
Tiền đạo cánh phải
5.80/011/151
29 (dự bị)
6.50/00/21
29Lebogang Button (dự bị)
Hậu vệ
6.50/00/21
12Katlego Otladisa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/70🟨
5Edgar Manaka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00

Kruger United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Marcel Dandjinou
Thủ môn
7.70/027/391
28Ozil
Tiền vệ
72/011/175🟨
13Ebrahim Seedat
Hậu vệ trái
6.93/112/184🟨
44Tatenda Tavengwa
Tiền vệ phòng ngự
6.80/07/123
45Kwando kwensizwa Mngonyama
Trung vệ
6.70/016/261
26Katlego Mohamme
Trung vệ
6.60/027/300
8Morne Nel
Tiền vệ phòng ngự
6.50/025/311
38Sphiwe Prince Mahlangu
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/91
50Maphothe Aphiwe
Trung phong
6.22/17/101
29Sidney Fakude
Hậu vệ
6.21/019/272
18Thendo Mukumela
Trung vệ
5.51/027/301🟨🟥
47Heaven Sereets (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/22
10Ntsako Neverdie Makhubela (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/010/120
30Mancoba Zwane (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/02/51
22Khetukuthula Ndlovu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.70/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Marumo Gallants FC Thông tin Kruger United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Phuti Mohafe HLV Abraham Mongoya
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.332.702.650.751.750.870.660.001.04
Live2.25 ↓2.702.75 ↑0.751.750.871.00 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.362.803.200.831.750.940.950.250.81
Live10.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑7.50 ↑0.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm2.382.803.200.841.750.951.020.250.79
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑5.05 ↑0.500.12 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm2.412.812.871.122.000.650.810.000.95
Live11.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.552.803.000.601.501.200.750.000.95
Live11.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.552.953.000.781.750.97---
Live2.29 ↓2.90 ↓3.60 ↑0.84 ↑1.750.90 ↓---
12betSớm2.412.812.871.082.000.680.810.000.95
Live11.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.402.772.680.791.750.910.740.000.96
Live9.00 ↑1.08 ↓12.50 ↑3.22 ↑0.500.11 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm2.412.642.790.861.750.900.730.001.03
Live9.40 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.712.682.820.821.750.980.850.000.97
Live11.00 ↑1.05 ↓16.30 ↑5.00 ↑0.500.04 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.602.702.751.802.500.36---
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.602.852.801.112.000.650.780.000.92
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.73 ↑0.500.05 ↓0.49 ↓0.001.50 ↑
PinnacleSớm2.192.793.530.811.750.940.860.250.91
Live16.02 ↑1.05 ↓22.26 ↑2.84 ↑0.500.27 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.602.752.800.571.501.25---
Live13.50 ↑1.02 ↓31.00 ↑0.93 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm2.472.802.950.571.501.250.730.000.99
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm2.552.752.750.801.751.000.830.000.98
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑13.00 ↑0.500.03 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.632.752.900.601.501.25---
Live29.00 ↑1.02 ↓71.00 ↑22.00 ↑0.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Marumo Gallants FC0Chưa có trận cùng mức
Kruger United0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).