Kết quả bóng đá trận Marupe vs JDFS Alberts, 23:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Latvia · 23:00 ngày 29/08/2026
Marupe 0 Kết thúc HT 0-2 2
JDFS Alberts
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Marupe | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Karlis Pirktins | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Pirktins K. | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 Paul Omale | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | Paul Omale | |
| Ricards Penka ❌ Đá hỏng penalty | 62' | |
| Ralfs Rinalds Spēks | 89' | |
| 90+3' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 21 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = Marupe · Khách = JDFS Alberts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marupe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Marupe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
JDFS Alberts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 24 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 16 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Marupe 1 (20%)Hòa 0 (0%)JDFS Alberts 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 14/09/25 | Marupe | 2-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 02/05/25 | JDFS Alberts | 1-0 (0-0) | Marupe | -1.75 | 3 | B |
| 09/08/24 | JDFS Alberts | 1-0 (1-0) | Marupe | - | - | B |
| 14/04/24 | Marupe | 0-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marupe
BTBBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Marupe | - | - | B |
| 15/08/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 08/08/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | B |
| 25/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | B |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/06/26 | Beitar Riga Mariners | 2-0 (1-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/06/26 | Marupe | 2-2 (0-0) | FK Aliance | - | - | H |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 30/05/26 | JFC Viola | 1-2 (1-0) | Marupe | - | - | T |
| 23/05/26 | Marupe | 1-4 (0-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — JDFS Alberts
TTHHTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 08/08/26 | JDFS Alberts | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 03/08/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-1) | JDFS Alberts | +1.5 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | JDFS Alberts | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/26 | JDFS Alberts | 0-4 (0-2) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 27/06/26 | Rezekne/BJSS | 2-4 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 20/06/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | JDFS Alberts | 6-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 28/05/26 | Iecava | 0-5 (0-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Valmiera | 1-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 19/04/26 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 23/11/25 | JDFS Alberts | 0-1 (0-1) | Grobina | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
31
Sút bóng
513
Sút cầu môn
24
Tấn công
105142
Tấn công nguy hiểm
5474
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marupe (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
JDFS Alberts (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marupe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
JDFS Alberts (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marupe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.95 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.67 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.85 | 4.00 | 1.69 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.10 | 3.94 | 1.61 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.10 | 3.94 | 1.61 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.65 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.57 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.10 | 1.60 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.20 | 1.64 | 1.27 | 3.50 | 0.55 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marupe | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| JDFS Alberts | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).