Kết quả bóng đá trận Maruyasu Industries vs Verspah Oita, 13:00 ngày 29/08/2026
Football League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 29/08/2026
Maruyasu Industries 1 Kết thúc HT 1-1 2
Verspah Oita
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maruyasu Industries | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Kazuho Yamasaki | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1' | ⚽ 0 - 3 Kazuho Yamasaki | |
| Ryota Onodera 1 - 3 ⚽ | 31' | |
| 2 - 3 ⚽ | 31' | |
| Ryota Onodera 3 - 3 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 87' | ⚽ 3 - 4 Kazuto Takezawa | |
| 87' | ⚽ 3 - 5 Kazuto Takezawa | |
| 87' | ⚽ 3 - 6 Takezawa K. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 13 |
Chủ = Maruyasu Industries · Khách = Verspah Oita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maruyasu Industries | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Maruyasu Industries
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | 2 |
Verspah Oita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 5 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
88
Sút cầu môn
23
Tấn công
6962
Tấn công nguy hiểm
4435
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maruyasu Industries (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Verspah Oita (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maruyasu Industries | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.08 | 2.15 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.10 ↑ | 1.85 ↓ | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.23 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.23 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.31 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.23 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.29 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.22 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.12 | 2.29 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 4.07 ↑ | 3.27 ↑ | 1.83 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 309.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.04 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.16 | 2.27 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.22 ↓ | 6.70 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.32 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 119.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.25 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maruyasu Industries | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Verspah Oita | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).