Kết quả bóng đá trận Mashuk-KMV vs Alania Vladikavkaz, 21:00 ngày 22/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 22/08/2026
Mashuk-KMV 0 Kết thúc HT 0-0 0
Alania Vladikavkaz
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Mashuk-KMV | Phút | |
| Sevada Torosyan | 4' | |
| Aleksandr Butenko | 8' | |
| 23' | Arthur Kozyrev | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Sarmat Ogoev | |
| Rasul Guseynov | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = Mashuk-KMV · Khách = Alania Vladikavkaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashuk-KMV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 17 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Mashuk-KMV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 11 | 2 | 20 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 9 | 4 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | - | - |
Alania Vladikavkaz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mashuk-KMV 8 (40%)Hòa 7 (35%)Alania Vladikavkaz 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 7 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Alania Vladikavkaz | 0-1 (0-1) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 06/09/25 | Mashuk-KMV | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 03/07/25 | Alania Vladikavkaz | 2-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 03/07/25 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 05/02/25 | Alania Vladikavkaz | 0-1 (0-1) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 01/09/19 | Mashuk-KMV | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 04/07/19 | Mashuk-KMV | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 12/04/19 | Alania Vladikavkaz | 2-1 (2-0) | Mashuk-KMV | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/19 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 16/09/18 | Mashuk-KMV | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 08/04/18 | Alania Vladikavkaz | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 23/09/17 | Mashuk-KMV | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 15/07/17 | Mashuk-KMV | 4-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 28/05/17 | Alania Vladikavkaz | 2-1 (1-0) | Mashuk-KMV | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/11/16 | Mashuk-KMV | 2-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 10/05/16 | Alania Vladikavkaz | 2-2 (0-1) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 28/09/15 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 18/11/14 | Mashuk-KMV | 1-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 19/09/14 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 01/08/14 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-2) | Mashuk-KMV | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mashuk-KMV
HHHHTHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/08/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 02/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Sokol | - | - | H |
| 26/07/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-2 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FK Kaluga | 3-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | +0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 29/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Alania Vladikavkaz
THBHTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alania Vladikavkaz | 2-0 (1-0) | Dynamo Kirov | - | - | T |
| 13/08/26 | Spartak Nalchik | 3-3 (0-3) | Alania Vladikavkaz | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/08/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 3-4 (1-1) | FK Ivanovskoye | - | - | B |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Dynamo Kirov | 3-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 25/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-2 (0-1) | PFK Kuban | - | - | B |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Tấn công
5531
Tấn công nguy hiểm
62
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashuk-KMV (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Alania Vladikavkaz (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mashuk-KMV (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mashuk-KMV | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Republican Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 32464 |
| HLV | Vladimir Shevchuk | |
| Khu vực | Vladikavkaz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.29 | 2.95 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↑ | 2.60 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.22 | 2.67 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.21 ↓ | 2.59 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.28 ↑ | 2.64 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.