Kết quả bóng đá trận Masters Security vs Blue Eagles, 19:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 22/08/2026
Masters Security 1 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Blue Eagles
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Masters Security | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Pius Saka | |
| 28' | ||
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 Enock Jobo | |
| 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = Masters Security · Khách = Blue Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Masters Security | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Masters Security 1 (20%)Hòa 3 (60%)Blue Eagles 1 (20%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/19 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 04/08/19 | Masters Security | 2-2 (2-1) | Blue Eagles | - | - | H |
| 31/03/19 | Masters Security | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 01/09/18 | Masters Security | 1-1 (1-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 01/05/18 | Blue Eagles | 4-0 (2-0) | Masters Security | - | - | B |
Thành tích gần đây — Masters Security
HTHHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mafco | 1-1 (0-1) | Masters Security | - | - | H |
| 09/08/26 | Masters Security | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 26/07/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (1-1) | Masters Security | - | - | H |
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 23/07/25 | Mmbelwa Warriors | 4-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 03/08/24 | Moyale Barracks | 2-1 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 27/11/19 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 16/11/19 | Masters Security | 1-2 (0-1) | EPAC United | - | - | B |
| 02/11/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 15/10/19 | Silver Strikers | 2-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 06/10/19 | Masters Security | 1-3 (1-2) | Karonga United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blue Eagles
BTHTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Civo United | - | - | B |
| 08/08/26 | Mafco | 0-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 02/08/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | H |
| 25/07/26 | Blue Eagles | 3-2 (0-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | T |
| 13/06/26 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Civo United | - | - | H |
| 30/05/26 | Creck SC | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 10/05/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 02/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 26/04/26 | Blue Eagles | 2-1 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 04/01/26 | Mafco | 0-1 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 07/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (1-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
63
Tấn công
8579
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Masters Security (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Blue Eagles (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Masters Security | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.41 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.57 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.77 | 2.39 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 9.75 ↑ | 3.96 ↑ | 1.25 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.35 | 0.72 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.70 ↓ | 2.50 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 2.80 | 2.37 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.69 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 18.48 ↑ | 4.79 ↑ | 1.18 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.37 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.38 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.45 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.