Kết quả bóng đá trận Mathare United vs APS Bomet, 19:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Kenya · 19:00 ngày 31/08/2026
Mathare United Hoãn --:--:--
APS Bomet
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 2 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 24 |
Chủ = Mathare United · Khách = APS Bomet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mathare United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Mathare United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
APS Bomet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mathare United 0 (0%)Hòa 1 (50%)APS Bomet 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Mathare United | 0-2 (0-1) | APS Bomet | - | - | B |
| 09/11/25 | APS Bomet | 1-1 (0-0) | Mathare United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mathare United
TBTBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Mathare United | 1-0 (0-0) | Bandari | - | - | T |
| 23/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 2-1 (0-0) | Mathare United | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Mara Sugar FC | 0-1 (0-1) | Mathare United | - | - | T |
| 10/05/26 | Mathare United | 0-2 (0-1) | APS Bomet | - | - | B |
| 02/05/26 | Sofapaka FC | 2-2 (1-1) | Mathare United | - | - | H |
| 25/04/26 | Mathare United | 1-2 (0-2) | Nairobi United | - | - | B |
| 18/04/26 | Mathare United | 3-0 (1-0) | Bidco United | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Mathare United | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Kakamega Homeboyz | 3-0 (1-0) | Mathare United | - | - | B |
| 22/03/26 | Muranga Seal | 1-1 (0-0) | Mathare United | - | - | H |
| 14/03/26 | Mathare United | 4-1 (0-0) | AFC Leopards | - | - | T |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Mathare United | 0-1 (0-0) | Shabana FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Kariobangi Sharks | 1-1 (0-0) | Mathare United | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/02/26 | Mathare United | 3-1 (0-1) | Tusker | - | - | T |
| 31/01/26 | Mathare United | 1-2 (1-1) | KCB SC | 0 | 1.5 | B |
| 24/01/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Mathare United | - | - | H |
| 16/01/26 | Mathare United | 1-0 (1-0) | Ulinzi Stars Nakuru | 0 | 1.75 | T |
| 10/01/26 | Mathare United | 0-2 (0-1) | Muranga Seal | 0 | 1.75 | B |
| 21/12/25 | Bandari | 1-0 (1-0) | Mathare United | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — APS Bomet
HTTTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/2 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | APS Bomet | - | - | H |
| 24/05/26 | APS Bomet | 2-1 (0-0) | AFC Leopards | - | - | T |
| 20/05/26 | Bandari | 0-2 (0-0) | APS Bomet | - | - | T |
| 10/05/26 | Mathare United | 0-2 (0-1) | APS Bomet | - | - | T |
| 06/05/26 | APS Bomet | 1-0 (1-0) | KCB SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | APS Bomet | 1-0 (0-0) | Sofapaka FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Posta Rangers | 0-3 (0-1) | APS Bomet | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 0-1 (0-1) | APS Bomet | -0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | APS Bomet | 0-0 (0-0) | Nairobi United | - | - | H |
| 21/03/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | APS Bomet | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | APS Bomet | 1-1 (1-0) | Bidco United | - | - | H |
| 02/03/26 | Kakamega Homeboyz | 2-1 (1-0) | APS Bomet | -0.75 | 2 | B |
| 26/02/26 | APS Bomet | 0-1 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | B |
| 22/02/26 | Kenya Police FC | 0-0 (0-0) | APS Bomet | -0.75 | 2 | H |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | B |
| 04/02/26 | Nairobi United | 1-2 (0-1) | APS Bomet | -0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Muranga Seal | 2-1 (1-1) | APS Bomet | 0 | 2 | B |
| 24/01/26 | APS Bomet | 3-3 (1-1) | Shabana FC | - | - | H |
| 17/01/26 | AFC Leopards | 2-1 (0-0) | APS Bomet | -0.75 | 2 | B |
| 10/01/26 | APS Bomet | 1-1 (0-1) | Mara Sugar FC | 0 | 1.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mathare United (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
APS Bomet (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mathare United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.60 | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.60 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.60 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.65 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.70 ↓ | 2.75 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.86 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.75 ↓ | 2.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 2.93 | 2.57 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.57 | 2.93 | 2.57 | 0.96 ↓ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.82 | 2.66 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.78 ↓ | 2.68 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.60 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.76 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 2.68 | 2.62 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.64 ↓ | 2.78 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.61 ↓ | 2.80 ↓ | 2.68 ↑ | 1.18 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.88 | 2.60 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 | 2.88 | 2.60 | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.50 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 2.50 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.