Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Rayluck Shiga, 17:00 ngày 16/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 16/08/2026
Matsumoto Yamaga FC
2 Kết thúc HT 1-0 3
Rayluck Shiga
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Matsumoto Yamaga FC Phút Rayluck Shiga
Taiki Miyabe 1 - 0 21'
45+2' Taiga Nishiyama
HT 1-0
52' 1 - 1 Shinta Hojo
74' 1 - 2 Shinta Hojo(Assists:Kaito Miyake)
77' 1 - 3 Shinta Hojo
Sora Tanaka(Assists:Kodai Minoda) (Kiến tạo: Kodai Minoda) 2 - 3 81'
Shota Kaneko 87'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 87
Thắng 01 14
Hòa 30 50
Bại 02 23
Ghi bàn 33 811
Mất bàn 33 811
Điểm 33 812

Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = Rayluck Shiga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Matsumoto Yamaga FC (6)Hiệp 1 / Cả trậnRayluck Shiga (7)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
4 (67%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Matsumoto Yamaga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403156317
Sân nhà201145115
Sân khách202011211
6 gần614187--

Rayluck Shiga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026868
Sân nhà200204020
Sân khách22006462
6 gần6123611--

Thành tích gần đây — Matsumoto Yamaga FC

HTBHHHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D308/08/26Kochi United0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC5-902.25H
INT CF25/07/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (2-0)Ventforet Kofu8-102.25T
JPN D206/06/26Matsumoto Yamaga FC0-2 (0-2)Nara Club6-0+0.52.5B
JPN D231/05/26Montedio Yamagata1-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC7-6-0.252.5H
JPN D224/05/26Matsumoto Yamaga FC3-3 (1-1)Fukushima United FC3-6+0.752.75H
JPN D217/05/26Iwaki FC1-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC13-4-0.52.5H
JPN D210/05/26Matsumoto Yamaga FC0-0 (0-0)Fujieda MYFC4-5+0.52.5H
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9-0.252.25T
JPN D203/05/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-0+0.252.25B
JPN D229/04/26Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Jubilo Iwata9-502.25H
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5+12.5B
JPN D218/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Matsumoto Yamaga FC7-5-0.252.5B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4-0.52.75T
JPN D205/04/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (0-1)Iwaki FC4-4-0.52.5H
JPN D229/03/26Fukushima United FC1-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-2+0.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5T
JPN D207/03/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (1-0)Consadole Sapporo5-7-0.252.5T
JPN D228/02/26Ventforet Kofu1-0 (1-0)Matsumoto Yamaga FC3-5-0.752.5B
JPN D221/02/26Jubilo Iwata1-2 (0-1)Matsumoto Yamaga FC3-2-0.752.5T

Thành tích gần đây — Rayluck Shiga

BBHHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D309/08/26Rayluck Shiga0-3 (0-0)FC Gifu2-202.5B
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5-0.52.5B
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10-0.752.25H
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4-1.252.5H
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6-0.252.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6-0.252B
JPN D210/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Kagoshima United0-8-12.5T
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7-0.252.25B
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5-0.752.25B
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5+0.252B
JPN D225/04/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Rayluck Shiga6-5-0.752.5B
JPN D219/04/26Rayluck Shiga0-3 (0-2)Oita Trinita7-3-0.52.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6+0.252.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6-0.752.5T
JPN D222/03/26Rayluck Shiga0-2 (0-1)Sagan Tosu1-4-0.752.25B
JPN D215/03/26Kagoshima United1-0 (1-0)Rayluck Shiga9-5-12.75B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8-0.252.25T
JPN D228/02/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Rayluck Shiga1-5-0.52.5T
JPN D225/02/26Oita Trinita2-0 (1-0)Rayluck Shiga1-1-12.5B
JPN D221/02/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Rayluck Shiga3-6-0.52.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
101
104
Tấn công nguy hiểm
73
51
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
1
Quả ném biên
28
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Matsumoto Yamaga FC (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rayluck Shiga (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Matsumoto Yamaga FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Rayluck Shiga (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Matsumoto Yamaga FCRayluck Shiga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Matsumoto Yamaga FCRayluck Shiga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
16
Thắng 1
83
Hòa
42
Thua 1
19
Thua 2+
Matsumoto Yamaga FCRayluck Shiga

Thông tin đội bóng

Matsumoto Yamaga FC Thông tin Rayluck Shiga
1965 Thành lập
Matsumotodaira Football Stadi Sân nhà
20396 Sức chứa 0
Tomonobu Hayakawa HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.083.370.732.250.890.800.500.90
Live1.74 ↓3.083.55 ↑0.732.250.890.74 ↓0.500.96 ↑
EasybetsSớm1.763.304.100.802.250.930.790.500.97
Live51.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓5.50 ↑5.500.05 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.703.003.600.622.250.720.650.500.68
Live19.00 ↑4.20 ↑1.10 ↓1.49 ↑5.500.25 ↓0.39 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.803.353.751.032.500.750.800.501.00
Live81.00 ↑5.20 ↑1.12 ↓3.33 ↑5.500.20 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.973.153.551.102.500.60---
Live60.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.35 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm1.913.053.350.882.250.73---
Live53.09 ↑4.81 ↑1.14 ↓2.17 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm1.803.353.751.032.500.750.800.501.00
Live200.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓9.09 ↑5.500.02 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.833.453.800.802.250.960.830.500.93
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.823.113.710.802.251.000.820.501.00
Live155.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓5.55 ↑5.500.06 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.963.223.860.922.250.880.960.500.86
Live41.00 ↑5.65 ↑1.14 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.833.253.751.002.500.70---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.75 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.873.153.500.812.250.710.810.500.71
Live199.00 ↑7.25 ↑1.05 ↓8.91 ↑5.500.01 ↓0.50 ↓0.001.32 ↑
PinnacleSớm1.813.364.140.822.250.980.810.500.98
Live30.06 ↑5.33 ↑1.17 ↓2.92 ↑5.500.24 ↓0.49 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.823.253.751.002.500.70---
Live67.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓0.80 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm2.023.303.610.932.250.781.320.750.54
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.913.203.600.832.250.980.830.500.98
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.65 ↑5.500.18 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.853.003.751.002.500.70---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.