Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs SC Sagamihara, 16:00 ngày 13/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 13/09/2026
Matsumoto Yamaga FC 1 Kết thúc HT 1-2 3
SC Sagamihara
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 10
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Matsumoto Yamaga FC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Sora Okita (Kiến tạo: Akito Tanahashi) | |
| 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| Kaneko S. 2 - 2 ⚽ | 20' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = SC Sagamihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matsumoto Yamaga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 5 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Matsumoto Yamaga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
43
Quả ném biên
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matsumoto Yamaga FC (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
SC Sagamihara (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matsumoto Yamaga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Matsumotodaira Football Stadi | Sân nhà | Sagamihara Asamizo Park Stadium |
| 20396 | Sức chứa | 0 |
| Tomonobu Hayakawa | HLV | Yuki Stalph |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.17 | 2.51 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.17 | 2.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.90 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.86 | 1.11 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.74 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.03 | 2.73 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.95 | 1.00 | 2.50 | 0.61 | 0.80 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Matsumoto Yamaga FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| SC Sagamihara | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).