Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Shonan Bellmare, 17:00 ngày 09/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 09/09/2026
Matsumoto Yamaga FC 3 Kết thúc HT 1-1 3
Shonan Bellmare
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Matsumoto Yamaga FC | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | Naoya Takahashi | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Ryota Shibuya (Kiến tạo: Haruto Murakami) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Hideaki Matsumura (Kiến tạo: Kosuke Onose) | |
| HT 1-1 | ||
| Ryo Sato 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| ▲ Kaneko S. ▼ | 59' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Okuno H. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Shimoguchi W. ▼ | |
| ▲ Sawazaki R. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Yuya Taguchi ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Gonzalez F. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yuta Fukazawa ▼ | |
| 85' | ⚽ 3 - 3 | |
| 85' | ⚽ 3 - 4 Okuno H. (Kiến tạo: Kosuke Onose) | |
| 4 - 4 ⚽ | 86' | |
| Kota Kaneko 5 - 4 ⚽ | 86' | |
| 89' | ⚽ 5 - 5 | |
| 89' | ⚽ 5 - 6 Okuno H. (Kiến tạo: Kosuke Onose) | |
| ▲ Kitazume K. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Inoue A. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matsumoto Yamaga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 5 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Đội hình
Matsumoto Yamaga FC
Shonan Bellmare
23Koma R.4Minoda K.5Shirai T.43Kota Kaneko22Saso K.13Haruto Murakami20Ryota Shibuya36Matsumura G.40Higuchi D.1819Tanaka S.99Kamifukumoto N.4Tachi K.8Ono K.27Fukushima H.36Hideaki Matsumura7Onose K.14Naoya Takahashi18Ikeda M.20Sena Ishibashi29Keigo Watanabe77Ishii H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4Minoda K.
- 5Shirai T.
- 13Haruto Murakami🎯 Kiến tạo 21'
- 18
- 19Tanaka S.
- 20Ryota Shibuya⚽ Ghi bàn 21'
- 22Saso K.
- 23Koma R.
- 36Matsumura G.
- 40Higuchi D.
- 43Kota Kaneko⚽ Ghi bàn 86'
Khách · 442
- 4Tachi K.
- 7Onose K.🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 85' · 🎯 Kiến tạo 89'
- 8Ono K.
- 14Naoya Takahashi🟨 Thẻ vàng 19'
- 18Ikeda M.
- 20Sena Ishibashi
- 27Fukushima H.
- 29Keigo Watanabe
- 36Hideaki Matsumura⚽ Ghi bàn 45'
- 77Ishii H.
- 99Kamifukumoto N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
715
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
11
Quả ném biên
3232
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matsumoto Yamaga FC (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Shonan Bellmare (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matsumoto Yamaga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1992-10-2 |
| Matsumotodaira Football Stadi | Sân nhà | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| 20396 | Sức chứa | 18500 |
| Tomonobu Hayakawa | HLV | Tetsu Nagasawa |
| Khu vực | Hiratsuka City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.18 | 2.27 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.18 | 2.60 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.34 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.36 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 93.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.35 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.36 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 93.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.97 | 2.30 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 27.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 2.00 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.81 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.25 | 1.98 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.62 | -0.75 | 1.30 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Matsumoto Yamaga FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shonan Bellmare | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).