Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Thespa Kusatsu, 17:00 ngày 21/10/2026
J3 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Matsumoto Yamaga FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Thespa Kusatsu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Matsumoto Yamaga FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Saso K. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = Thespa Kusatsu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matsumoto Yamaga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Bảng xếp hạng
Matsumoto Yamaga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Thespa Kusatsu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
63
Việt vị
30
Quả ném biên
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matsumoto Yamaga FC (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Thespa Kusatsu (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matsumoto Yamaga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Matsumotodaira Football Stadi | Sân nhà | Shikishima Stadium |
| 20396 | Sức chứa | 10050 |
| Tomonobu Hayakawa | HLV | Akira Muto |
| Khu vực | Yamagata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 82.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.25 | 3.75 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 34.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.55 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.55 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.60 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.75 ↑ | 3.65 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.26 | 3.71 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 62.00 ↑ | 5.86 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.87 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Matsumoto Yamaga FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Thespa Kusatsu | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).