Kết quả bóng đá trận Mattersburg vs Wiener SC, 00:30 ngày 09/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 09/08/2026
Mattersburg 0 Kết thúc HT 0-1 1
Wiener SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Pappelstadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Mattersburg | Phút | |
| 33' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 52' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Mattersburg · Khách = Wiener SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mattersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Mattersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Wiener SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Mattersburg 4 (80%)Hòa 1 (20%)Wiener SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/17 | Mattersburg | 4-0 (2-0) | Wiener SC | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/01/15 | Mattersburg | 5-0 (3-0) | Wiener SC | - | - | T |
| 16/01/10 | Mattersburg | 1-1 (0-1) | Wiener SC | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/09/08 | Wiener SC | 0-4 (0-1) | Mattersburg | +1 | 3.25 | T |
| 22/11/06 | Wiener SC | 0-2 (0-2) | Mattersburg | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Mattersburg
BBBBTBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 26/07/26 | Mattersburg | 1-2 (0-2) | First Wien 1894 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | SV Oberwart | 2-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | B |
| 04/07/26 | Mattersburg | 3-1 (1-1) | Austria Wien (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | Kapfenberg | - | - | B |
| 25/05/26 | Mattersburg | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Mattersburg | 2-1 (2-1) | ASV Neudorf/Parndorf II | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Bad Sauerbrunn | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | SK Pama | 1-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | SV Eberau | 1-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 25/03/26 | SV Oberloisdorf | 2-3 (1-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 07/03/26 | Oberpullendorf | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 07/02/26 | Neusiedl | 6-5 (4-1) | Mattersburg | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/11/25 | Jennersdorf | 0-6 (0-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 13/11/25 | SV Wimpassing | 0-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 12/10/25 | Mattersburg | 3-1 (1-0) | SC Bad Sauerbrunn | +0.75 | 3 | T |
| 26/08/25 | SPG Nikitsch/Kroatisch Minihof | 0-5 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 03/05/25 | Horitschon | 0-2 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 27/04/25 | Mattersburg | 1-0 (0-0) | SV St Margarethen | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Wiener SC
TBBTTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Wiener SC | 1-2 (1-1) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Wiener SC | 3-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Wiener SC | 4-0 (3-0) | Neusiedl | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Wiener SC | 0-2 (0-2) | SV Oberwart | - | - | B |
| 09/05/26 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | SV Donau | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener SC | 2-2 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | H |
| 29/04/26 | Wiener SC | 2-1 (1-0) | SC Retz | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Wiener SC | 4-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 11/04/26 | Wiener SC | 0-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener SC | 1-3 (0-1) | Kremser | - | - | B |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 21/03/26 | Traiskirchen | 2-2 (1-0) | Wiener SC | - | - | H |
| 13/03/26 | Wiener SC | 2-3 (1-2) | LAC Inter | - | - | B |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 28/02/26 | Sportunion Mauer | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
54
Sút cầu môn
23
Tấn công
97107
Tấn công nguy hiểm
4047
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mattersburg (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Wiener SC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wiener SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mattersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-6-10 | Thành lập | |
| Pappelstadion | Sân nhà | |
| 15700 | Sức chứa | 0 |
| Franz Ponweiser | HLV | |
| Mattersburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 1.93 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.10 | 1.93 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.45 ↓ | 2.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.78 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.35 ↓ | 1.94 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.60 | 1.82 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.96 ↓ | 3.41 ↓ | 2.06 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 | 1.98 ↑ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 1.18 | 3.25 | 0.61 | 0.67 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.60 ↓ | 1.99 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.70 ↓ | 2.05 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mattersburg | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Wiener SC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).