Kết quả bóng đá trận Mauritania U23 vs Democratic Rep Congo U23, 00:00 ngày 29/09/2026
Africa Cup of Nations U23 · 00:00 ngày 29/09/2026
Mauritania U23 1 Hiệp 1 - 44' HT 0-0 0
Democratic Rep Congo U23
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Mauritania U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Mauritania U23 · Khách = Democratic Rep Congo U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mauritania U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
38%62%
Việt vị
01
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mauritania U23 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Democratic Rep Congo U23 (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mauritania U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.67 | 2.78 | 1.83 | 0.93 | 2.00 | 0.69 | 1.07 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 3.27 ↓ | 2.80 ↑ | 1.95 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.73 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 2.90 | 1.91 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 ↑ | 4.30 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 2.90 | 2.00 | 0.78 | 1.75 | 1.01 | 0.73 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.87 ↓ | 2.90 | 4.60 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 2.88 | 1.98 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.83 ↓ | 4.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 2.88 | 1.98 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.86 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 2.97 | 1.90 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.75 ↓ | 4.25 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 3.61 | 2.84 | 2.03 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.57 ↓ | 4.62 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.91 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.80 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.44 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 2.85 | 1.87 | 0.84 | 2.00 | 0.69 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.69 | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 3.00 | 1.98 | 0.69 | 1.75 | 1.04 | 0.56 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.21 ↑ | 4.48 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.69 ↑ | -0.75 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 2.90 | 1.91 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 ↑ | 4.33 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.