Kết quả bóng đá trận Mauritania vs Châu Phi Central Republic, 23:00 ngày 24/09/2026
Cúp of Nations Châu Phi · 23:00 ngày 24/09/2026
Mauritania Sắp đá --:--:--
Châu Phi Central Republic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mauritania | Phút | |
| 3' | Yapende R. M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 5 |
Chủ = Mauritania · Khách = Châu Phi Central Republic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mauritania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
8654
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
13
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
83
Chuyền dài
75
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mauritania (22 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Châu Phi Central Republic (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mauritania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aritz Lopez Garai | HLV | Rigobert Song Bahanag |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.23 | 5.10 | 0.81 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 2.95 ↓ | 4.60 ↓ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.30 | 5.10 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 | 5.50 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.25 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.10 ↓ | 6.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.20 | 4.65 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.00 ↓ | 4.90 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.05 ↓ | 5.75 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.20 | 4.65 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.25 | 4.90 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.76 ↑ | 2.97 ↓ | 5.10 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.14 | 4.60 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.02 ↓ | 5.40 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.10 | 5.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 2.80 ↓ | 5.50 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.15 | 4.70 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.05 ↓ | 5.50 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.26 | 4.55 | 1.46 | 2.50 | 0.46 | 0.27 | 0.00 | 2.28 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.21 ↓ | 5.87 ↑ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.20 ↓ | 5.50 ↑ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.