Kết quả bóng đá trận Mawryngkneng Cultural vs Umphrup FC, 17:30 ngày 28/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:30 ngày 28/07/2026
Mawryngkneng Cultural Sắp đá --:--:--
Umphrup FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Thành tích gần đây — Mawryngkneng Cultural
BTTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | Mylliem SC | 5-1 (2-0) | Mawryngkneng Cultural | - | - | B |
| 18/09/25 | Mawryngkneng Cultural | 3-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | T |
| 05/09/25 | Sohryngkham | 1-2 (1-1) | Mawryngkneng Cultural | - | - | T |
| 01/09/25 | PFR Academy | 4-1 (2-1) | Mawryngkneng Cultural | - | - | B |
Thành tích gần đây — Umphrup FC
TTBBTH
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 15/10 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | Umphyrnai SC | 1-2 (1-1) | Umphrup FC | - | - | T |
| 19/09/25 | Umphrup FC | 4-2 (1-2) | Umpling SC | - | - | T |
| 06/09/25 | Tynring Sports Club | 3-2 (2-0) | Umphrup FC | - | - | B |
| 02/09/25 | Sohiong United | 3-2 (2-1) | Umphrup FC | - | - | B |
| 28/08/25 | Umphrup FC | 4-0 (3-0) | PFR Academy | - | - | T |
| 21/08/25 | Sohryngkham | 1-1 (1-1) | Umphrup FC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mawryngkneng Cultural (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Umphrup FC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mawryngkneng Cultural | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.11 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.44 ↓ | 2.50 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.66 ↓ | 2.72 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.