Kết quả bóng đá trận Mazur Elk vs OKS Stomil Olsztyn, 22:00 ngày 02/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 02/08/2026
Mazur Elk
0 Kết thúc HT 0-0 1
OKS Stomil Olsztyn
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7

Diễn biến trận đấu

Mazur Elk Phút OKS Stomil Olsztyn
32'
45'
HT 0-0
51' 0 - 1
53'
62'
90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 39
Thắng 11 15
Hòa 00 01
Bại 22 23
Ghi bàn 52 516
Mất bàn 64 610
Điểm 33 316

Chủ = Mazur Elk · Khách = OKS Stomil Olsztyn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mazur Elk (3)Hiệp 1 / Cả trậnOKS Stomil Olsztyn (9)
1 (33%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (67%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Mazur Elk

TBBTBBHB
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Ghi/Mất: 8/23 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 7/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L328/03/26Mragowia Mragowo2-3 (0-2)Mazur Elk9-10--T
Pol L315/03/26Olimpia Elblag II3-2 (0-0)Mazur Elk6-1--B
Pol L302/08/25Polonia Lidzbark2-0 (0-0)Mazur Elk5-6--B
Pol L301/05/25Pisa Barczewo2-3 (2-2)Mazur Elk1-4--T
INT CF08/02/25Mazur Elk0-3 (0-0)MLKS Znicz Biala Piska---B
Pol L314/09/24Dobre Miasto5-0 (1-0)Mazur Elk7-3--B
Pol L317/08/24Concordia Elblag0-0 (0-0)Mazur Elk8-5--H
INT CF06/10/10Mazur Elk0-6 (0-2)Legia Warszawa---B

Thành tích gần đây — OKS Stomil Olsztyn

BBTHTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Chemik Bydgoszcz U193-1 (2-1)OKS Stomil Olsztyn3-1--B
Pol L321/06/26Mazovia Minsk Mazowiecki1-0 (1-0)OKS Stomil Olsztyn3-4--B
Pol L317/06/26OKS Stomil Olsztyn2-0 (2-0)Warmia Grajewo6-4--T
Pol L331/05/26Polonia Lidzbark1-1 (0-0)OKS Stomil Olsztyn3-7--H
Pol L316/05/26Sokol Ostroda2-4 (1-2)OKS Stomil Olsztyn6-7--T
Pol L302/05/26OKS Stomil Olsztyn2-0 (0-0)Rominta Goldap9-3--T
Pol L319/04/26Mragowia Mragowo0-3 (0-1)OKS Stomil Olsztyn2-5--T
Pol L304/04/26OKS Stomil Olsztyn2-3 (1-0)Start Nidzica4-3--B
Pol L315/11/25OKS Stomil Olsztyn9-2 (5-0)Drweca Nowe Miasto9-2--T
Pol L325/10/25OKS Stomil Olsztyn1-2 (1-1)Polonia Lidzbark4-5--B
Pol L306/09/25OKS Stomil Olsztyn5-0 (4-0)Olimpia Elblag II12-1--T
Pol L307/06/25OKS Stomil Olsztyn0-4 (0-2)LKS Lomza8-8--B
Pol L331/05/25Jagiellonia Bialystok II1-1 (0-1)OKS Stomil Olsztyn---H
Pol L328/05/25Wigry Suwalki1-2 (1-0)OKS Stomil Olsztyn---T
Pol L324/05/25OKS Stomil Olsztyn2-1 (1-0)Victoria Sulejowek1-10+0.253T
Pol L321/05/25Wisla II Plock0-1 (0-1)OKS Stomil Olsztyn6-5-0.53T
Pol L317/05/25OKS Stomil Olsztyn1-2 (0-1)Swit Nowy Dwor Mazowiecki6-6+0.252.75B
Pol L310/05/25Pelikan Lowicz1-2 (0-0)OKS Stomil Olsztyn7-2--T
Pol L303/05/25GKS Belchatow2-2 (0-0)OKS Stomil Olsztyn6-8--H
Pol L327/04/25OKS Stomil Olsztyn1-1 (1-0)Polonia Lidzbark6-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
4
25
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
87
104
Tấn công nguy hiểm
34
55
Sút ngoài cầu môn
4
17
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mazur Elk (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
OKS Stomil Olsztyn (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mazur ElkOKS Stomil Olsztyn

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mazur ElkOKS Stomil Olsztyn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
24
Thắng 1
14
Hòa
14
Thua 1
42
Thua 2+
Mazur ElkOKS Stomil Olsztyn

Thông tin đội bóng

Mazur Elk Thông tin OKS Stomil Olsztyn
Thành lập 1945-7-15
Sân nhà OSiR Stadium
0 Sức chứa 16800
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm4.334.481.410.843.500.840.79-1.500.89
Live23.00 ↑6.60 ↑1.03 ↓2.56 ↑1.500.07 ↓2.08 ↑0.000.16 ↓
PinnacleSớm5.284.901.360.933.750.790.75-1.500.94
Live30.67 ↑8.27 ↑1.07 ↓2.37 ↑1.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.39 ↑
1xBetSớm10.106.251.190.783.750.910.61-2.251.07
Live53.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓3.70 ↑1.500.17 ↓0.25 ↓-0.252.78 ↑
Bet 365Sớm7.506.501.220.984.000.830.80-2.001.00
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm6.004.501.360.703.500.91---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.