Kết quả bóng đá trận MB Rouissat vs JS Saoura, 23:45 ngày 18/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:45 ngày 18/10/2026
MB Rouissat 1 Kết thúc HT 1-0 0
JS Saoura
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| MB Rouissat | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Messaoud Midoune 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 24' | ||
| 30' | Benmiloud A. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = MB Rouissat · Khách = JS Saoura
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MB Rouissat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
MB Rouissat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 3 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
JS Saoura
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 6 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 12 |
Đội hình
MB Rouissat
JS Saoura
1Djalal Eddine Rahal4Hamidu Abdul Fatawu5Benamar B.8Messaoud Midoune11Hend B.19Hamroune R.23Mohamed Abdelouahab Tlili24Abdelhakim Amokrane25Hamza Salem26Ammar El Orfi27Adda Derder1Abdelkader Salhi4Mebarki F.5Tra Bi Tra A.9Belghanami M.10Fettouhi N.19Wayou C.23Allaoui K.24Abdenour Barkat25Benmiloud A.27Oussama Daibeche29Ashiraf O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
JS Saoura (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MB Rouissat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdelkader Amrani | HLV | Lotfi Boudraa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 2.90 | 4.20 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 1.04 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.90 | 4.10 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.97 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 2.60 | 3.50 | 0.64 | 1.75 | 0.69 | 0.78 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.85 | 3.65 | 0.90 | 1.75 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.50 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.75 ↓ | 3.80 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.85 | 3.65 | 0.90 | 1.75 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.30 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.72 | 3.53 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 220.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 2.85 | 4.50 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.41 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.33 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MB Rouissat | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JS Saoura | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).