Kết quả bóng đá trận MB Rouissat vs USM Alger, 00:00 ngày 09/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 09/10/2026
MB Rouissat 1 Kết thúc HT 0-0 0
USM Alger
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = MB Rouissat · Khách = USM Alger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MB Rouissat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
MB Rouissat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 15 |
USM Alger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
Đội hình
MB Rouissat
USM Alger
1Djalal Eddine Rahal5Benamar B.6Benzaid M.7Ben Kheira N.11Hend B.13Moluh Mounta M.23Mohamed Abdelouahab Tlili24Amqran A. K.25Hamza Salem26Ammar El Orfi27Adda Derder5Imadeddine Azzi6Zakaria Draoui10Bensaadallah D.11Glody Likonza12Haithem Loucif20Mahrouz R.23Chetti I.24Mohamed Bouderbala28Abada A.29Kamagate D.30
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Sút bóng
23
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
14%86%
Việt vị
20
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
USM Alger (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MB Rouissat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Abdelkader Amrani | HLV | Abdelhak Benchikha |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.60 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.63 | 2.10 | 0.70 | 2.00 | 0.63 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.25 | 1.11 | 2.00 | 0.72 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 113.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.25 | 1.11 | 2.00 | 0.72 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 113.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.19 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 2.86 | 2.25 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.60 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.55 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.60 | 0.58 | 1.50 | 1.25 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 141.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.55 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.