Kết quả bóng đá trận MC Alger vs ASN Nigelec, 02:00 ngày 13/09/2026
CAF Champions League · 02:00 ngày 13/09/2026
MC Alger 5 Kết thúc HT 1-0 0
ASN Nigelec
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| MC Alger | Phút | |
| Konate S. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 27' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| Bangoura M. 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| Boukholda C. 7 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 16 |
Chủ = MC Alger · Khách = ASN Nigelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MC Alger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
162
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MC Alger (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
ASN Nigelec (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MC Alger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 5.40 | 14.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 | 13.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.92 | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 12.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.59 | 1.50 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.50 | 12.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.