Kết quả bóng đá trận MC Oran vs ES Setif, 02:00 ngày 09/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 02:00 ngày 09/10/2026
MC Oran 0 Kết thúc HT 0-0 0
ES Setif
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| MC Oran | Phút | |
| 4' | ||
| Saadi I. | 4' | |
| Saadi I. | 5' | |
| 17' | ||
| 17' | Boumechra R. | |
| 23' | ||
| 23' | Tabti L. | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 53' | Belkhir M. | |
| 63' ⇄ | ▲ Benayad R. ▼ | |
| ▲ Mouley A. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Yacine Aliane ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Aoudjane C. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Mouley A. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Yacine Aliane ▼ | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bouchagoura I. ▼ | |
| ▲ Ghenam A. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Coumbassa O. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Ghenam A. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' | ||
| 85' | Hadi Al-Hourani | |
| 88' ⇄ | ▲ Slimane Bouteldja ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Issam Abdelhamid Naim ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Slimane Bouteldja ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Issam Abdelhamid Naim ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Điểm | 7 | 5 | 22 | 18 |
Chủ = MC Oran · Khách = ES Setif
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MC Oran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
MC Oran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 0 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 2 |
ES Setif
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 10 |
Đội hình
MC Oran
ES Setif
1Zeghba M.4Bourdim A.5Hadded M.6Embarek O.7Edlin Randy Essang-Matouti8Aguieb J.11Traore B.12Kaddour O.20Mokhtar Belkhiter24Kerroum A.26Saadi I.1Oukidja A.4Hadi Al-Hourani7Belkhir M.8Hamek M.10Tabti L.12Lakehal C.13Onfia M.18Zakaria Benchaa19Khemaissia A.26Boumechra R.29Salifu M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Zeghba M.
- 4Bourdim A.
- 5Hadded M.
- 6Embarek O.
- 7Edlin Randy Essang-Matouti
- 8Aguieb J.
- 11Traore B.
- 12Kaddour O.
- 20Mokhtar Belkhiter
- 24Kerroum A.
- 26Saadi I.🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 5'
Khách
- 1Oukidja A.
- 4Hadi Al-Hourani🟥 Thẻ đỏ 85'
- 7Belkhir M.🟨 Thẻ vàng 53'
- 8Hamek M.
- 10Tabti L.🟨 Thẻ vàng 23'
- 12Lakehal C.
- 13Onfia M.
- 18Zakaria Benchaa
- 19Khemaissia A.
- 26Boumechra R.🟨 Thẻ vàng 17'
- 29Salifu M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
13
Sút bóng
146
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
43
Quả ném biên
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MC Oran (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
ES Setif (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MC Oran | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1958 |
| Sân nhà | ||
| 40000 | Sức chứa | 25000 |
| Hubert Velud | HLV | Antoine Hey |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.00 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 2.63 | 3.50 | 0.58 | 1.75 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.58 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.67 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.40 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 16.00 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.40 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 2.97 | 3.60 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.24 ↓ | 15.50 ↑ | 2.08 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.81 | 3.56 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 4.05 ↑ | 1.28 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.10 | 4.70 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 27.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.23 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.15 | 5.33 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 2.40 | 1.50 | 0.27 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MC Oran | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| ES Setif | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).