Kết quả bóng đá trận Mechelen vs KAS Eupen, 18:30 ngày 18/10/2026
Cúp Bỉ · 18:30 ngày 18/10/2026
Mechelen 5 Kết thúc HT 2-1 1
KAS Eupen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Mechelen | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ||
| 22' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 21 |
Chủ = Mechelen · Khách = KAS Eupen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mechelen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
35
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
23
Việt vị
02
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mechelen (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
KAS Eupen (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mechelen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | 1945-7-9 |
| Veolia Stadium Achter de Kazerne | Sân nhà | Kehweger Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 4200 |
| Vanderbiest Frederik | HLV | Felice Mazzu |
| KV Mechelen | Khu vực | AS Eupen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.65 | 4.20 | 4.10 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.05 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.95 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.95 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 48.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.95 | 3.85 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.73 | 4.11 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.10 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.28 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.30 | 4.04 | 0.73 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.27 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.