Kết quả bóng đá trận Medeama SC vs Samartex, 01:00 ngày 29/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/08/2026
Medeama SC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Samartex
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Medeama SC | Phút | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ❌ Emmanuel Adu Siaw Đá hỏng penalty | |
| 59' | ||
| 75' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ⚽ 0 - 1 Jonathan Sowah | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 18 | 17 |
Chủ = Medeama SC · Khách = Samartex
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Medeama SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Medeama SC 2 (22%)Hòa 4 (44%)Samartex 3 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 18/10/25 | Medeama SC | 1-1 (0-1) | Samartex | - | - | H |
| 31/08/25 | Samartex | 1-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | B |
| 19/03/25 | Samartex | 2-1 (0-1) | Medeama SC | - | - | B |
| 10/10/24 | Medeama SC | 0-0 (0-0) | Samartex | - | - | H |
| 07/04/24 | Samartex | 1-0 (1-0) | Medeama SC | - | - | B |
| 29/10/23 | Medeama SC | 1-0 (1-0) | Samartex | - | - | T |
| 04/06/23 | Samartex | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 05/02/23 | Medeama SC | 2-0 (0-0) | Samartex | - | - | T |
Thành tích gần đây — Medeama SC
TTBTBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bibiani Gold Stars | 1-2 (1-2) | Medeama SC | - | - | T |
| 12/08/26 | ASEC Mimosas | 1-2 (0-0) | Medeama SC | - | - | T |
| 08/08/26 | Societe Omnisports De L'Armee | 2-1 (2-0) | Medeama SC | - | - | B |
| 28/05/26 | Medeama SC | 2-1 (1-1) | Basake Holy Stars FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Accra Hearts of Oak | 4-2 (1-0) | Medeama SC | - | - | B |
| 17/05/26 | Medeama SC | 5-2 (2-1) | Heart of Lions | - | - | T |
| 10/05/26 | Basake Holy Stars FC | 0-1 (0-0) | Medeama SC | - | - | T |
| 06/05/26 | Berekum Chelsea | 2-1 (1-1) | Medeama SC | - | - | B |
| 03/05/26 | Medeama SC | 2-0 (2-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | T |
| 18/04/26 | Ghana Dream FC | 3-2 (2-1) | Medeama SC | - | - | B |
| 12/04/26 | Medeama SC | 4-0 (3-0) | Asante Kotoko FC | +0.5 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Bechem United | 1-1 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 27/03/26 | Medeama SC | 2-0 (2-0) | Techiman Eleven Wonders | - | - | T |
| 22/03/26 | Ghana Dream FC | 2-1 (1-0) | Medeama SC | - | - | B |
| 08/03/26 | Medeama SC | 1-2 (0-0) | Hohoe United FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Swedru All Blacks | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 22/02/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 14/02/26 | Medeama SC | 1-1 (1-0) | Aduana Stars | - | - | H |
| 30/01/26 | Nations FC | 2-1 (2-1) | Medeama SC | - | - | B |
| 25/01/26 | Medeama SC | 3-1 (2-1) | Karela United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Samartex
HBTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Young Apostles | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | B |
| 17/05/26 | Samartex | 1-0 (0-0) | Accra Hearts of Oak | - | - | T |
| 10/05/26 | Heart of Lions | 3-0 (3-0) | Samartex | - | - | B |
| 06/05/26 | Bibiani Gold Stars | 2-0 (2-0) | Samartex | - | - | B |
| 03/05/26 | Samartex | 3-1 (2-1) | Basake Holy Stars FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Samartex | 1-0 (1-0) | Berekum Chelsea | - | - | T |
| 07/04/26 | Asante Kotoko FC | 1-2 (0-0) | Samartex | - | - | T |
| 29/03/26 | Samartex | 1-2 (1-2) | Bechem United | - | - | B |
| 20/03/26 | Techiman Eleven Wonders | 2-2 (0-1) | Samartex | - | - | H |
| 07/03/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Ghana Dream FC | - | - | H |
| 01/03/26 | Hohoe United FC | 1-0 (0-0) | Samartex | - | - | B |
| 22/02/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Medeama SC | - | - | H |
| 15/02/26 | Swedru All Blacks | 1-0 (0-0) | Samartex | - | - | B |
| 01/02/26 | Aduana Stars | 0-0 (0-0) | Samartex | - | - | H |
| 25/01/26 | Samartex | 2-0 (1-0) | Nations FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Karela United FC | 0-1 (0-0) | Samartex | - | - | T |
| 11/01/26 | Samartex | 0-0 (0-0) | Vision FC | - | - | H |
| 04/01/26 | Samartex | 2-0 (1-0) | Young Apostles | - | - | T |
| 26/12/25 | Accra Hearts of Oak | 1-0 (1-0) | Samartex | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
24
Tấn công
7676
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Medeama SC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Samartex (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Medeama SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Medeama SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.92 | 3.30 | 0.72 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.06 ↓ | 12.39 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.72 | 1.27 | 2.50 | 0.58 | 0.49 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.