Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Guangdong GZ-Power, 18:30 ngày 22/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 22/08/2026
Meizhou Hakka 1 Kết thúc HT 0-2 5
Guangdong GZ-Power
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Meizhou Hakka | Phút | |
| ▲ Liao Jiajun ▼ Yu Wai Lim | 14' ⇄ | |
| Yang Chaosheng | 26' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao(Assists:Wang Chien Ming) (Kiến tạo: Wang Chien Ming) | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao(Assists:Gao Huaze) (Kiến tạo: Gao Huaze) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yang Hao ▼ Gao Huaze | |
| 46' ⇄ | ▲ Joao Carlos Cardoso Santo ▼ Wang Jingbin | |
| 64' ⇄ | ▲ Yu Hou ▼ Xiao kun | |
| ▲ Zhu Baojie ▼ Yihu Yang | 64' ⇄ | |
| ▲ Jiale Su ▼ Jiarun Li | 65' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao(Assists:Joao Carlos Cardoso Santo) (Kiến tạo: Joao Carlos Cardoso Santo) | |
| Sun Xiaobin | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jiang Jihong ▼ Liao JunJian | |
| ▲ Enqi Zhang ▼ Yang Chaosheng | 74' ⇄ | |
| ▲ Wang Haoran ▼ Sun Xiaobin | 74' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 Ousmane Camara(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) | |
| 83' ⇄ | ▲ Liang Xueming ▼ Ousmane Camara | |
| Enqi Zhang(Assists:Hamza Sakhi) (Kiến tạo: Hamza Sakhi) 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 5 Joao Carlos Cardoso Santo(Assists:Liang Xueming) (Kiến tạo: Liang Xueming) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 24 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 24 |
Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Guangdong GZ-Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meizhou Hakka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 44 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Meizhou Hakka 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guangdong GZ-Power 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Meizhou Hakka
BTBBTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Meizhou Hakka | 3-2 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Yanbian Longding | 2-1 (2-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
TTHTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wuxi Wugou | 0-3 (0-3) | Guangdong GZ-Power | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Meizhou Hakka
Guangdong GZ-Power
12Sun Jianxiang5Theo Pellenard17CYihu Yang26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin15Hongbao Luo20Zhanlin Wen24Hamza Sakhi25Jiarun Li10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian25Wang Chien Ming27Gao Huaze39Shenghao Huang43Xiao kun7Ousmane Camara11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao29Wang Jingbin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Theo Pellenard
- 10Vinni Triboulet
- 12Sun Jianxiang
- 15Hongbao Luo
- 16Yang Chaosheng🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 74'
- 17Yihu Yang C▼ Rời sân 64'
- 20Zhanlin Wen
- 24Hamza Sakhi🎯 Kiến tạo 90'
- 25Jiarun Li▼ Rời sân 65'
- 26Yu Wai Lim▼ Rời sân 14'
- 29Sun Xiaobin🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 74'
Khách · 343
- 3Han Xuan
- 4Langzhou Liu
- 7Ousmane Camara⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 83'
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 82'
- 16Liao JunJian C▼ Rời sân 71'
- 22Jiaqi Xiao
- 25Wang Chien Ming🎯 Kiến tạo 31'
- 27Gao Huaze🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 46'
- 29Wang Jingbin▼ Rời sân 46'
- 39Shenghao Huang
- 43Xiao kun▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
914
Sút cầu môn
210
Tấn công
7575
Tấn công nguy hiểm
4447
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
412386
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
03
Cứu thua
51
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
3817
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.7
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
33 67
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meizhou Hakka (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Guangdong GZ-Power (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Meizhou Hakka (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Guangdong GZ-Power (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Meizhou Hakka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-12-12 | Thành lập | 2023-03-23 |
| Wuhua Huitang Stadium | Sân nhà | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| 20221 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Jiong | HLV | LiBing |
| Meizhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 3.95 | 1.40 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.75 | 3.95 | 1.40 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.90 | 1.49 | 1.08 | 3.00 | 0.73 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 79.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.45 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.25 | 1.46 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 1.06 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.69 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.25 | 1.46 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 1.05 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.87 | 1.39 | 0.73 | 2.75 | 1.05 | 1.05 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 44.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.11 | 1.51 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.55 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.72 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 58.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.29 | 3.93 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 15.60 ↑ | 5.48 ↑ | 1.23 ↓ | 3.16 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.49 | 0.66 | 2.75 | 1.07 | 0.74 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Hakka | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Guangdong GZ-Power | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).