Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 19/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/09/2026
Meizhou Hakka 1 Kết thúc HT 0-0 3
Shijiazhuang Kungfu
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Meizhou Hakka | Phút | |
| 14' ⇄ | ▲ Du Zhixuan ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 22 | 5 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 23 |
Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meizhou Hakka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
Đội hình
Meizhou Hakka
Shijiazhuang Kungfu
12Sun Jianxiang5Pellenard T.20Wen Zhanlin22Liao J.29Sun Xiaobin32Wen Q.13Lai J.16Yang Chaosheng24Sakhi H.25Li Jiarun10Triboulet V.13Li Xuebo5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan36Yang Yun7Tyrone Conraad10Higor Vidal26Ma Junliang28Zhang Yudong31Vinicius D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
41
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
173120
TL chuyền bóng thành công
94%88%
Phạm lỗi
45
Cứu thua
01
Quả ném biên
45
Chuyền dài
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meizhou Hakka (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (29 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Meizhou Hakka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-12-12 | Thành lập | |
| Wuhua Huitang Stadium | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 20221 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Jiong | HLV | Hui Zhang |
| Meizhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.00 | 1.10 | 2.75 | 0.70 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.16 | 0.76 | 2.25 | 1.06 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.16 | 0.76 | 2.25 | 1.06 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.15 | 2.11 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.95 | 2.11 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 56.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Hakka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shijiazhuang Kungfu | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).