Kết quả bóng đá trận Melaka FC vs Kuala Lumpur City F.C., 20:00 ngày 17/10/2026
Liga Super (Malaysia) · 20:00 ngày 17/10/2026
Melaka FC 3 Kết thúc HT 1-1 2
Kuala Lumpur City F.C.
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 13
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Melaka FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Sadat F. | |
| 16' | ||
| de Souza C. | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = Melaka FC · Khách = Kuala Lumpur City F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melaka FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Melaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Kuala Lumpur City F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
Melaka FC
Kuala Lumpur City F.C.
3Lyngbo S.6Zahril Azri9Sherman K.11Muhammad Jafri Firdaus Chew13Coulibaly A.20Kalesic D.21Azrai Shakimar K. A.23Aripin A.29Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil30de Souza C.33Agbre N.3Azlin A.4Azizi K.6Syazwan Andik9Gallifuoco G.10Ofosu R.13Eqhwan A.15Sadat F.17Fazrul Amir Zaman20Gary Steven Robbat24Adjei J.28Paulo Josue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 3Azlin A.
- 4Azizi K.
- 6Syazwan Andik
- 9Gallifuoco G.
- 10Ofosu R.
- 13Eqhwan A.
- 15Sadat F.⚽ Ghi bàn 12'
- 17Fazrul Amir Zaman
- 20Gary Steven Robbat
- 24Adjei J.
- 28Paulo Josue
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kuala Lumpur City F.C. (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melaka FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Elangowan Elavarasan | HLV | Dollah Salleh |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.14 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.48 ↑ | 2.27 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.10 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.58 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.63 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.49 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.45 | 2.40 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.37 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.60 | 2.26 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 32.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.