Kết quả bóng đá trận Melaka FC vs Kuching FA, 19:15 ngày 12/09/2026

Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 12/09/2026
Melaka FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Kuching FA
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 12

Diễn biến trận đấu

Melaka FC Phút Kuching FA
23'⚽ 0 - 1
23'⚽ 0 - 2 Mpacko Etame J.
HT 0-1
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 02 33
Bại 20 51
Ghi bàn 57 1228
Mất bàn 64 188
Điểm 35 921

Chủ = Melaka FC · Khách = Kuching FA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melaka FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnKuching FA (16)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (56%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (45%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Melaka FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012437
Sân nhà11002133
Sân khách100103010

Kuching FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810443020343
Sân nhà97111610223
Sân khách93331410124

Đội hình

Melaka FCKuching FA
3Lyngbo S.5Kim S.7Kwang-Il Park9Sherman K.11Muhammad Jafri Firdaus Chew19Khairul Fahmi bin Che Mat22Syahir Abdul Rashid30de Souza C.33Agbre N.68Ruventhiran Vengadesan89Mahalli J.4Gabriel Peres5Lambert R.7Saifullah R.10Petrus Shitembi11Mpacko Etame J.20Nadzli Haziq22João Pedro24Mujagic A.27Filemon Anyie29Rasid S.77Yuki Tanigawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
3
2
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Melaka FC Thông tin Kuching FA
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Elangowan Elavarasan HLV Aidil Sharin Sahak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm13.006.301.060.763.000.860.94-1.750.76
Live8.50 ↓5.25 ↓1.15 ↑0.763.000.860.90 ↓-1.500.80 ↑
VcbetSớm8.504.601.150.643.000.690.71-1.500.63
Live8.00 ↓1.09 ↓6.50 ↑0.91 ↑1.500.45 ↓0.96 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm9.204.951.241.013.250.810.92-1.750.92
Live80.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm12.005.501.220.502.501.30---
Live85.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
12betSớm8.904.951.250.853.000.950.78-1.751.02
Live80.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
CrownSớm7.105.001.230.913.250.790.95-1.500.75
Live17.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓0.81 ↓1.500.89 ↑1.26 ↑0.000.49 ↓
SbobetSớm8.005.201.190.853.000.950.95-1.750.85
Live48.00 ↑5.201.10 ↓2.94 ↑2.500.20 ↓0.29 ↓-0.252.22 ↑
LadbrokesSớm8.505.501.220.532.501.37---
Live13.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm12.505.751.140.733.000.830.46-2.251.28
Live26.00 ↑4.70 ↓1.18 ↑0.70 ↓1.500.95 ↑1.24 ↑0.000.53 ↓
1xBetSớm6.774.751.340.532.501.380.95-1.500.85
Live27.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓1.41 ↑1.500.57 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm13.006.001.170.833.000.981.00-1.750.80
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑2.500.19 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.