Kết quả bóng đá trận Melaka FC vs Negeri Sembilan, 19:15 ngày 30/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 30/08/2026
Melaka FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Negeri Sembilan
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Melaka FC | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Yusuke Minagawa | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Minagawa Y. | |
| Ramaloo Aroon Kumar | 27' | |
| 27' | ||
| Ramaloo Aroon Kumar | 27' | |
| Noel Agbre 1 - 3 ⚽ | 33' | |
| 2 - 3 ⚽ | 34' | |
| Agbre N. 3 - 3 ⚽ | 34' | |
| 39' | Khuzaimi Piee | |
| 39' | Piee K. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal ▼ Hein Htet Aung | 46' ⇄ | |
| ▲ Kwangil Pak ▼ ali nouri | 46' ⇄ | |
| 52' | Khuzaimi Piee | |
| 57' ⇄ | ▲ Wai Lin Aung ▼ Yuichi Hirano | |
| 57' ⇄ | ▲ Kei Oshiro ▼ Mio Tsunesayu | |
| ▲ Muhammad Jafri Firdaus Chew ▼ Ramaloo Aroon Kumar | 66' ⇄ | |
| ▲ S. Thanush ▼ Azwan Aripin | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alif Mutalib ▼ Ariff Ariffin | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdul Daud ▼ Yusuke Minagawa | |
| 80' ⇄ | ▲ Nyanasegar Javabilaarivin ▼ Akhyar Rashid | |
| ▲ Jasuli Mahalli ▼ Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal | 87' ⇄ | |
| Christian de Souza 4 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| Jasuli Mahalli | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Melaka FC · Khách = Negeri Sembilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melaka FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Melaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Negeri Sembilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Melaka FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Negeri Sembilan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Negeri Sembilan | 0-0 (0-0) | Melaka FC | -0.75 | 3 | H |
| 06/12/25 | Melaka FC | 2-0 (2-0) | Negeri Sembilan | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Melaka FC
BHHBHBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Terengganu | 3-0 (2-0) | Melaka FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Melaka FC | 1-1 (0-1) | Phnom Penh FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Star City | 1-1 (0-0) | Melaka FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Melaka FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Negeri Sembilan | 0-0 (0-0) | Melaka FC | -0.75 | 3 | H |
| 28/04/26 | Melaka FC | 1-2 (0-2) | Johor Darul Takzim | -3.25 | 4 | B |
| 23/04/26 | Melaka FC | 1-0 (0-0) | Sabah | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Melaka FC | 2-1 (1-1) | Kelantan United | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-1 (1-0) | Melaka FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Melaka FC | 0-0 (0-0) | Selangor | - | - | H |
| 25/02/26 | Melaka FC | 1-3 (0-2) | Johor Darul Takzim | - | - | B |
| 21/02/26 | Melaka FC | 1-2 (0-1) | Terengganu | -1 | 3 | B |
| 13/02/26 | Johor Darul Takzim | 5-0 (2-0) | Melaka FC | -4 | 5 | B |
| 31/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-0) | Melaka FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 22/01/26 | Sabah | 0-3 (0-0) | Melaka FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Melaka FC | 2-2 (2-1) | Sabah | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Melaka FC | 3-0 (0-0) | PDRM | +0.75 | 3 | T |
| 11/01/26 | Penang | 5-0 (4-0) | Melaka FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/12/25 | Selangor | 3-0 (3-0) | Melaka FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 24/12/25 | Melaka FC | 0-2 (0-2) | Star City | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Negeri Sembilan
THHHHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Negeri Sembilan | 2-1 (2-1) | Kelantan United | - | - | T |
| 10/05/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-2 (2-1) | Negeri Sembilan | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Negeri Sembilan | 0-0 (0-0) | Melaka FC | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Terengganu | 2-2 (2-0) | Negeri Sembilan | -0.75 | 3 | H |
| 12/04/26 | Negeri Sembilan | 2-2 (1-0) | DPMM FC | +1 | 3 | H |
| 13/03/26 | PDRM | 1-6 (1-3) | Negeri Sembilan | - | - | T |
| 07/03/26 | Negeri Sembilan | 3-3 (1-1) | Penang | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sabah | 1-1 (0-1) | Negeri Sembilan | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Negeri Sembilan | 1-2 (1-1) | Star City | +0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Selangor | 5-1 (4-0) | Negeri Sembilan | -1.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Negeri Sembilan | 0-1 (0-0) | Selangor | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Kuching FA | 2-0 (1-0) | Negeri Sembilan | -1 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Negeri Sembilan | 1-0 (0-0) | Star City | +0.75 | 2 | T |
| 17/01/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan | 0 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Selangor | 1-0 (0-0) | Negeri Sembilan | -1.25 | 3 | B |
| 09/01/26 | Negeri Sembilan | 0-1 (0-0) | Johor Darul Takzim | -2.75 | 4 | B |
| 24/12/25 | Kelantan United | 0-2 (0-1) | Negeri Sembilan | 0 | 3.25 | T |
| 20/12/25 | Negeri Sembilan | 1-1 (0-1) | Kuala Lumpur City F.C. | -0.5 | 3 | H |
| 06/12/25 | Melaka FC | 2-0 (2-0) | Negeri Sembilan | +1.25 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Negeri Sembilan | 1-1 (1-0) | Terengganu | 0 | 3 | H |
Đội hình
Melaka FC
Negeri Sembilan
2Che Rashid bin Che Halim4Ramaloo Aroon Kumar8Do Dong-Hyeon8Dong-hyeon Do9Kpah Sherman10Hein Htet Aung19CKhairul Fahmi bin Che Mat23Azwan Aripin30Christian de Souza33Noel Agbre66ali nouri68Ruventhiran Vengadesan4Yiyoung Park9Jovan Motika13Yusuke Minagawa14Akram Mahinan18CKhuzaimi Piee20Mio Tsunesayu24Yuichi Hirano26Hairiey Hakim28Ariff Ariffin30Azri Ghani32Akhyar Rashid32Hakimi Abdullah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Che Rashid bin Che Halim
- 4Ramaloo Aroon Kumar🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 66'
- 8Do Dong-Hyeon
- 8Dong-hyeon Do
- 9Kpah Sherman
- 10Hein Htet Aung▼ Rời sân 46'
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat C
- 23Azwan Aripin▼ Rời sân 66'
- 30Christian de Souza⚽ Ghi bàn 90+3'
- 33Noel Agbre⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 66ali nouri▼ Rời sân 46'
- 68Ruventhiran Vengadesan
Khách
- 4Yiyoung Park
- 9Jovan Motika
- 13Yusuke Minagawa⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 80'
- 14Akram Mahinan
- 18Khuzaimi Piee C🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟥 Thẻ đỏ 52'
- 20Mio Tsunesayu▼ Rời sân 57'
- 24Yuichi Hirano▼ Rời sân 57'
- 26Hairiey Hakim
- 28Ariff Ariffin▼ Rời sân 69'
- 30Azri Ghani
- 32Akhyar Rashid▼ Rời sân 80'
- 32Hakimi Abdullah
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
66
Tấn công
107112
Tấn công nguy hiểm
6672
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Negeri Sembilan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melaka FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melaka FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Elangowan Elavarasan | HLV | Daniel Giménez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.13 | 1.77 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.35 | 3.13 | 1.77 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.70 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.71 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 5.75 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.75 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.69 ↑ | 1.34 ↓ | 7.58 ↑ | 1.74 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.39 | 3.15 | 1.79 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.23 ↓ | 7.30 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.58 | 1.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.21 ↓ | 8.05 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.82 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.36 ↓ | 7.25 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.53 | 1.81 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 4.16 ↑ | 1.42 ↓ | 6.25 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.78 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.90 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.13 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melaka FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Negeri Sembilan | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).