Kết quả bóng đá trận Melbourne Heart (Youth) vs Bentleigh greens, 12:00 ngày 22/08/2026

VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 22/08/2026
Melbourne Heart (Youth)
2 Kết thúc HT 0-2 6
Bentleigh greens
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Melbourne Heart (Youth) Phút Bentleigh greens
12' 0 - 1
45+2' 0 - 2
HT 0-2
51'
53' 0 - 3
55' 0 - 4
61' 0 - 5
66'
1 - 5 71'
2 - 5 85'
90+2' 2 - 6
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 01 12
Bại 31 76
Ghi bàn 37 1211
Mất bàn 125 2218
Điểm 04 78

Chủ = Melbourne Heart (Youth) · Khách = Bentleigh greens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melbourne Heart (Youth) (34)Hiệp 1 / Cả trậnBentleigh greens (31)
6 (18%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (18%)Hòa/Hòa5 (16%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại15 (48%)

Bảng xếp hạng

Melbourne Heart (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26861242423010
Sân nhà1324717241011
Sân khách136252518206
6 gần6015414--

Bentleigh greens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26661427512412
Sân nhà134451727169
Sân khách132291024813
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Melbourne Heart (Youth) 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bentleigh greens 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL08/05/26Bentleigh greens0-7 (0-6)Melbourne Heart (Youth)2-8+0.52.75T
Aus VD123/05/25Bentleigh greens1-1 (1-1)Melbourne Heart (Youth)1-2-0.253.5H
Aus VD116/02/25Melbourne Heart (Youth)1-0 (1-0)Bentleigh greens3-603.25T
Aus VD127/07/24Melbourne Heart (Youth)2-1 (2-0)Bentleigh greens1-6+0.253.25T
Aus VD126/04/24Bentleigh greens1-0 (0-0)Melbourne Heart (Youth)1-4-0.53B

Thành tích gần đây — Melbourne Heart (Youth)

BBBBBHTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL19/08/26Preston Lions4-0 (1-0)Melbourne Heart (Youth)5-7-1.753.25B
AUS VPL15/08/26Melbourne Heart (Youth)0-3 (0-2)South Melbourne5-6-13.25B
AUS VPL01/08/26Hume City1-0 (0-0)Melbourne Heart (Youth)10-2-13.25B
AUS VPL25/07/26Melbourne Heart (Youth)2-3 (2-0)Avondale FC3-8-13.25B
AUS VPL18/07/26Caroline Springs George Cross1-0 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-7+0.253B
AUS VPL11/07/26Melbourne Heart (Youth)2-2 (1-1)Heidelberg United0-9-0.53.25H
AUS VPL04/07/26Altona Magic0-3 (0-2)Melbourne Heart (Youth)3-603T
AUS VPL26/06/26St Albans Saints0-2 (0-1)Melbourne Heart (Youth)12-403T
AUS VPL19/06/26Oakleigh Cannons3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-5-1.253.25B
AUS VPL30/05/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Dandenong City SC2-4+0.752.75B
AUS VPL24/05/26Melbourne Heart (Youth)2-0 (1-0)Dandenong Thunder4-8+0.753T
AUS VPL15/05/26Green Gully Cavaliers1-3 (1-1)Melbourne Heart (Youth)4-7+0.753T
AUS VPL08/05/26Bentleigh greens0-7 (0-6)Melbourne Heart (Youth)2-8+0.52.75T
AUS VPL01/05/26South Melbourne1-2 (1-1)Melbourne Heart (Youth)8-2-0.52.75T
AUS VPL26/04/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Hume City5-5-0.253B
AUS VPL18/04/26Avondale FC3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-4-13B
AUS VPL12/04/26Melbourne Heart (Youth)1-1 (1-1)Caroline Springs George Cross5-3+0.253H
AUS VPL27/03/26Heidelberg United1-1 (1-1)Melbourne Heart (Youth)7-2-13H
AUS VPL22/03/26Melbourne Heart (Youth)1-1 (0-1)Altona Magic6-4+0.53H
AUS VPL14/03/26Melbourne Heart (Youth)5-0 (4-0)St Albans Saints7-7+0.253.25T

Thành tích gần đây — Bentleigh greens

HHBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL14/08/26St Albans Saints1-1 (1-1)Bentleigh greens3-6-0.52.75H
AUS VPL31/07/26Bentleigh greens0-0 (0-0)Oakleigh Cannons2-5-1.52.75H
AUS VPL24/07/26Preston Lions1-0 (1-0)Bentleigh greens5-4-1.53B
AUS VPL17/07/26Bentleigh greens2-1 (1-1)Dandenong City SC0-6-0.52.5T
AUS VPL11/07/26Dandenong Thunder2-1 (2-0)Bentleigh greens4-8+0.252.75B
AUS VPL03/07/26Green Gully Cavaliers3-0 (2-0)Bentleigh greens3-9-0.252.5B
AUS VPL26/06/26Bentleigh greens0-1 (0-1)Altona Magic4-5-0.252.5B
AUS VPL19/06/26Bentleigh greens1-5 (1-3)South Melbourne4-10-0.53B
AUS VPL05/06/26Bentleigh greens1-5 (1-3)Hume City9-8-0.252.75B
AUS VPL30/05/26Avondale FC4-0 (2-0)Bentleigh greens9-2-13B
AUS CUP26/05/26Heidelberg United2-0 (2-0)Bentleigh greens6-5-1.53B
AUS VPL22/05/26Bentleigh greens0-0 (0-0)Caroline Springs George Cross9-602.75H
AUS VPL15/05/26Bentleigh greens2-2 (1-0)Heidelberg United2-6-12.75H
AUS CUP12/05/26Bentleigh greens3-0 (2-0)Northcote City4-5+0.253.5T
AUS VPL08/05/26Bentleigh greens0-7 (0-6)Melbourne Heart (Youth)2-8-0.52.75B
AUS VPL01/05/26Bentleigh greens2-4 (1-3)St Albans Saints2-0+0.752.75B
AUS CUP28/04/26Bentleigh greens1-0 (0-0)Banyule City6-4--T
AUS VPL24/04/26Oakleigh Cannons4-0 (3-0)Bentleigh greens5-1-13B
AUS CUP21/04/26Northcote City7-1 (6-1)Bentleigh greens---B
AUS VPL17/04/26Bentleigh greens1-1 (0-0)Preston Lions5-2-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
13
11
Tấn công
94
95
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melbourne Heart (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bentleigh greens (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 22 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Melbourne Heart (Youth) (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Bentleigh greens (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

712
0 Bàn
75
1 Bàn
56
2 Bàn
20
3 Bàn
31
4+ Bàn
2511
B.thắng H1
1410
B.thắng H2
Melbourne Heart (Youth)Bentleigh greens

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
11
T/H
10
T/B
21
H/T
45
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
612
B/B
Melbourne Heart (Youth)Bentleigh greens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
12
Thắng 1
45
Hòa
53
Thua 1
49
Thua 2+
Melbourne Heart (Youth)Bentleigh greens

Thông tin đội bóng

Melbourne Heart (Youth) Thông tin Bentleigh greens
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.582.230.793.000.830.840.000.86
Live2.45 ↑3.10 ↓2.25 ↑0.793.000.830.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.413.402.430.853.000.910.880.000.87
Live51.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓2.60 ↑7.500.17 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.453.602.450.913.000.860.850.000.87
Live41.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑7.500.28 ↓1.30 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm2.683.552.310.933.000.951.120.000.79
Live36.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑8.500.03 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.953.653.400.552.501.20---
Live33.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓7.00 ↑8.500.04 ↓---
10BETSớm1.903.553.250.893.000.75---
Live25.29 ↑7.97 ↑1.06 ↓3.42 ↑7.500.14 ↓---
12betSớm2.493.502.310.993.000.891.020.000.88
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑8.500.03 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm1.963.853.200.973.000.830.960.500.86
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑8.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm1.953.333.050.873.000.930.950.500.87
Live20.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑7.500.10 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm1.833.793.500.843.000.960.830.500.99
Live30.00 ↑8.95 ↑1.07 ↓4.75 ↑7.500.09 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm2.373.502.400.532.501.37---
Live81.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm2.203.602.800.722.750.980.900.250.78
Live74.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.05 ↑8.500.09 ↓0.04 ↓-0.5011.85 ↑
PinnacleSớm2.263.522.550.853.000.870.760.000.98
Live30.61 ↑10.59 ↑1.07 ↓3.01 ↑7.500.23 ↓1.41 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.552.020.882.750.820.86-0.250.86
Live22.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓4.40 ↑7.750.10 ↓1.18 ↑-3.000.62 ↓
BwinSớm2.403.602.451.253.500.55---
Live251.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓6.500.80 ↑---
1xBetSớm2.273.702.760.602.501.200.700.001.02
Live48.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.70 ↑7.500.28 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.500.853.000.950.830.500.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑7.500.24 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.853.503.401.303.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑8.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Melbourne Heart (Youth)+1/2Chưa có trận cùng mức
Bentleigh greens-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).