Kết quả bóng đá trận Melbourne Heart (Youth) vs Green Gully Cavaliers, 12:00 ngày 29/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 29/08/2026
Melbourne Heart (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Green Gully Cavaliers
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Heart (Youth) | Phút | |
| Yaser Payendeh 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 86' | ⚽ 2 - 1 | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 22 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Melbourne Heart (Youth) · Khách = Green Gully Cavaliers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Heart (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Heart (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 6 | 12 | 42 | 42 | 30 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 4 | 7 | 17 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 18 | 20 | 6 |
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 52 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 25 | 8 | 14 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 27 | 10 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
916
Sút cầu môn
59
Tấn công
5472
Tấn công nguy hiểm
5370
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Heart (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Green Gully Cavaliers (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melbourne Heart (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.04 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.65 ↓ | 1.90 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.70 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.40 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.92 | 1.02 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.24 ↓ | 6.60 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.35 ↓ | 5.25 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.55 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.77 ↑ | 1.26 ↓ | 5.89 ↑ | 2.03 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.93 | 1.02 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.24 ↓ | 6.60 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.95 | 2.34 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.10 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.54 | 2.06 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.25 ↓ | 6.20 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.66 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.35 ↑ | 1.27 ↓ | 6.40 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.55 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.07 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 13.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.58 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 7.98 ↑ | 1.24 ↓ | 6.26 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.95 | 1.83 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↓ | 4.00 ↑ | 1.91 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.75 | 2.87 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 15.80 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne Heart (Youth) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Green Gully Cavaliers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).