Kết quả bóng đá trận Melhus vs Orkla, 19:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 08/08/2026
Melhus
8 Kết thúc HT 5-3 3
Orkla
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Melhus Phút Orkla
Philip Totland 1 - 0 3'
Storm Fagerthun 1 - 1 15'
Oscar Kaplanski 2 - 1 22'
23'
Sander Osteras Myrvold 3 - 1 24'
29' 3 - 2 Martin Slupphaug Talleras
35' 3 - 3 Markus Marthinussen
Philip Totland 4 - 3 36'
45' 4 - 4 Stobakk S.
HT 5-3
53'
Oyvind Alseth 5 - 4 62'
68'
Oscar Kaplanski 6 - 4 72'
Even Thorsen 7 - 4 90+3'
FT 8-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 01 22
Bại 22 47
Ghi bàn 38 2120
Mất bàn 516 1535
Điểm 31 145

Chủ = Melhus · Khách = Orkla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melhus (20)Hiệp 1 / Cả trậnOrkla (18)
6 (30%)Thắng/Thắng2 (11%)
3 (15%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (15%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (15%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (15%)Bại/Bại9 (50%)

Bảng xếp hạng

Melhus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179534322323
Sân nhà84312310155
Sân khách95222012171
6 gần6222107--

Orkla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431032501513
Sân nhà92161627714
Sân khách8224162388
6 gần61051118--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Melhus 4 (40%)Hòa 4 (40%)Orkla 2 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D323/05/26Orkla0-2 (0-1)Melhus5-2--T
NOR D327/10/24Orkla2-8 (1-3)Melhus2-5+1.754.25T
NOR D304/05/24Melhus0-3 (0-2)Orkla6-3--B
NOR D308/10/22Melhus2-2 (0-0)Orkla---H
NOR D325/06/22Orkla1-1 (1-0)Melhus14-8-13.75H
NOR D302/10/21Melhus1-1 (1-0)Orkla9-3--H
NOR D308/09/19Melhus5-1 (2-0)Orkla8-6+0.53.5T
NOR D309/06/19Orkla2-2 (1-2)Melhus4-803.5H
NOR D303/06/18Melhus3-1 (2-1)Orkla---T
NORC14/04/09Melhus2-5 (0-0)Orkla---B

Thành tích gần đây — Melhus

HTBHBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D304/08/26Kvik Trondheim1-1 (0-0)Melhus2-7--H
NOR D325/07/26Melhus2-0 (1-0)SK Herd5-2--T
NOR D326/06/26Strindheim IL2-1 (1-0)Melhus2-11+0.53.25B
NOR D320/06/26Melhus1-1 (1-0)Rosenborg B---H
NOR D314/06/26Byasen Toppfot3-2 (1-0)Melhus3-5+0.753.5B
NOR D330/05/26Melhus3-0 (0-0)Molde B---T
NOR D323/05/26Orkla0-2 (0-1)Melhus5-2--T
NOR D314/05/26Spjelkavik0-0 (0-0)Melhus---H
NOR D309/05/26Melhus2-2 (2-1)Nardo FK---H
NOR D303/05/26Aalesund FK B2-3 (1-1)Melhus2-6--T
NOR D328/04/26Melhus4-0 (2-0)Kvik Trondheim8-2+13.75T
NOR D318/04/26Volda2-4 (0-2)Melhus---T
NOR D314/04/26Melhus3-3 (2-0)Ntnui8-5--H
NOR D308/04/26Ranheim 21-4 (0-2)Melhus4-6+0.53.75T
INT CF16/03/26SK Trygg Lade2-0 (0-0)Melhus---B
INT CF09/03/26Melhus1-1 (0-0)Stjordals Blink---H
NOR D326/10/25SK Trygg Lade3-0 (2-0)Melhus4-4--B
NOR D318/10/25Melhus2-1 (0-1)Byasen Toppfot3-9--T
NOR D311/10/25Volda2-1 (2-0)Melhus---B
NOR D304/10/25Melhus1-1 (1-1)Surnadal11-5--H

Thành tích gần đây — Orkla

BBBTBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D304/08/26Orkla1-2 (0-1)Rosenborg B2-10--B
NOR D325/07/26Aalesund FK B4-2 (3-1)Orkla---B
NOR D327/06/26Orkla3-5 (1-2)Molde B---B
NOR D320/06/26Spjelkavik0-2 (0-1)Orkla15-2-1.53.25T
NOR D313/06/26Orkla2-5 (0-2)Volda---B
NORC07/06/26Orkla1-2 (0-1)Tronder-Lyn6-3--B
NOR D330/05/26Kvik Trondheim1-1 (0-1)Orkla5-6--H
NOR D323/05/26Orkla0-2 (0-1)Melhus5-2--B
NOR D314/05/26Ntnui1-5 (0-2)Orkla6-5--T
NOR D309/05/26Orkla1-3 (1-0)SK Herd---B
NOR D302/05/26Nardo FK3-0 (1-0)Orkla8-5--B
NOR D325/04/26Orkla2-1 (1-1)Ranheim 2---T
NOR D318/04/26Orkla3-3 (1-1)Byasen Toppfot---H
NOR D314/04/26Rosenborg B3-0 (2-0)Orkla11-0-1.254.5B
NOR D306/04/26Orkla2-1 (0-1)Strindheim IL---T
NOR D327/10/24Orkla2-8 (1-3)Melhus2-5-1.754.25B
NOR D320/10/24SK Trygg Lade6-1 (4-0)Orkla---B
NOR D305/10/24Orkla0-3 (0-2)Byasen Toppfot4-8--B
NOR D328/09/24Stromsgodset B4-2 (0-2)Orkla11-1--B
NOR D321/09/24Surnadal5-1 (1-0)Orkla---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
25
5
Sút cầu môn
16
3
Tấn công
105
78
Tấn công nguy hiểm
82
35
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melhus (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Orkla (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 3 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Melhus (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Orkla (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
41
B.thắng H1
71
B.thắng H2
MelhusOrkla

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
MelhusOrkla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
22
Thắng 1
72
Hòa
32
Thua 1
212
Thua 2+
MelhusOrkla

Thông tin đội bóng

Melhus Thông tin Orkla
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.206.2510.000.603.501.10---
Live1.02 ↓15.00 ↑40.00 ↑2.20 ↑10.500.30 ↓---
10BETSớm1.185.608.000.884.000.76---
Live1.02 ↓14.00 ↑27.59 ↑0.79 ↓10.500.84 ↑---
WewbetSớm1.205.659.450.974.000.770.862.000.88
Live1.04 ↓9.90 ↑18.00 ↑1.75 ↑10.500.35 ↓1.75 ↑0.250.35 ↓
LadbrokesSớm1.206.508.000.222.502.75---
Live1.17 ↓6.5010.00 ↑0.55 ↑3.501.30 ↓---
PinnacleSớm1.157.008.830.954.250.760.852.250.85
Live1.157.43 ↑9.48 ↑0.84 ↓4.000.88 ↑0.83 ↓2.250.90 ↑
BwinSớm1.216.508.250.603.501.20---
Live1.17 ↓6.75 ↑10.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm1.196.2011.200.633.501.131.242.500.58
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑2.17 ↑10.500.33 ↓1.23 ↓0.250.61 ↑
Bet 365Sớm1.226.257.500.984.000.830.852.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑10.500.17 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.156.5011.000.533.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑10.500.25 ↓---
EasybetsSớm---0.998.000.840.822.751.02
Live---4.30 ↑10.500.12 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.