Kết quả bóng đá trận Melville United vs Auckland City, 10:00 ngày 29/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 29/08/2026
Melville United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Auckland City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Melville United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Adam Mitchell | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 Adam Mitchell | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Melville United · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melville United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
01
Tấn công
9182
Tấn công nguy hiểm
6357
Sút ngoài cầu môn
1113
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melville United (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melville United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.70 | 5.20 | 1.17 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 7.70 | 5.20 | 1.17 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.80 ↓ | -2.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.30 | 6.40 | 1.16 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.30 | 6.00 | 1.20 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.75 ↓ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 5.20 | 1.20 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.20 | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.30 | 6.00 | 1.20 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 57.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.09 ↓ | 1.51 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.00 | 5.70 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 5.40 | 1.20 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.50 | 4.82 | 1.22 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.87 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.42 ↓ | 1.11 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.27 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.09 | 6.54 | 1.16 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 30.41 ↑ | 6.72 ↑ | 1.09 ↓ | 2.21 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 5.75 | 1.21 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.75 | 6.10 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.22 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melville United | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Auckland City | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).