Kết quả bóng đá trận Mendiola FC vs FC Meralco Manila, 14:30 ngày 31/08/2026
UFL (Philippines) · 14:30 ngày 31/08/2026
Mendiola FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Meralco Manila
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Mendiola FC | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Park J. | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Park J. | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| Kashiwabara Y. 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| Kashiwabara Y. 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Mendiola FC · Khách = FC Meralco Manila
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mendiola FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Mendiola FC 5 (45%)Hòa 1 (9%)FC Meralco Manila 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Mendiola FC | 2-4 (1-2) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Meralco Manila | 7-0 (2-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 29/03/25 | Mendiola FC | 0-5 (0-1) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 30/11/24 | FC Meralco Manila | 3-3 (2-2) | Mendiola FC | - | - | H |
| 07/07/24 | FC Meralco Manila | 0-1 (0-0) | Mendiola FC | - | - | T |
| 11/06/23 | FC Meralco Manila | 1-2 (1-1) | Mendiola FC | - | - | T |
| 12/03/23 | Mendiola FC | 0-1 (0-1) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 10/11/22 | FC Meralco Manila | 0-3 (0-1) | Mendiola FC | - | - | T |
| 04/09/22 | Mendiola FC | 1-0 (0-0) | FC Meralco Manila | - | - | T |
| 21/03/22 | FC Meralco Manila | 2-1 (0-1) | Mendiola FC | - | - | B |
| 09/11/20 | FC Meralco Manila | 0-2 (0-1) | Mendiola FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mendiola FC
BTHTBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Mendiola FC | 1-4 (0-1) | Tuloy Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Philippine Army | 1-2 (0-0) | Mendiola FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Garelli United | 3-3 (0-2) | Mendiola FC | - | - | H |
| 29/04/26 | Mendiola FC | 4-2 (1-1) | Philippine Army | - | - | T |
| 19/04/26 | Mendiola FC | 0-3 (0-0) | Kaya FC | - | - | B |
| 08/04/26 | Mendiola FC | 1-3 (0-1) | Stallions FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Mendiola FC | 0-1 (0-0) | Taguig | - | - | B |
| 18/03/26 | Tuloy Football Club | 1-1 (0-1) | Mendiola FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Garelli United | 4-0 (2-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Davao Aguilas | 5-0 (3-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 21/02/26 | Mendiola FC | 2-4 (1-2) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 15/02/26 | Dynamic Herb Cebu | 5-0 (1-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 11/02/26 | Manila Digger FC | 12-0 (3-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Mendiola FC | 0-3 (0-2) | Tuloy Football Club | - | - | B |
| 29/11/25 | Mendiola FC | 0-9 (0-4) | Dynamic Herb Cebu | - | - | B |
| 23/11/25 | Mendiola FC | 1-7 (0-3) | Davao Aguilas | - | - | B |
| 08/11/25 | Taguig | 9-0 (5-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Meralco Manila | 7-0 (2-0) | Mendiola FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Mendiola FC | 1-2 (0-0) | Garelli United | - | - | B |
| 05/10/25 | Stallions FC | 5-0 (2-0) | Mendiola FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Meralco Manila
THTBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Meralco Manila | 3-2 (1-2) | Garelli United | - | - | T |
| 20/05/26 | Tuloy Football Club | 1-1 (1-0) | FC Meralco Manila | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Meralco Manila | 5-2 (2-1) | Philippine Army | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Meralco Manila | 0-6 (0-3) | Manila Digger FC | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Meralco Manila | 8-0 (5-0) | Tuloy Football Club | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Meralco Manila | 2-0 (1-0) | Davao Aguilas | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Meralco Manila | 3-1 (1-1) | Garelli United | - | - | T |
| 07/03/26 | Philippine Army | 1-1 (0-0) | FC Meralco Manila | - | - | H |
| 28/02/26 | Dynamic Herb Cebu | 4-0 (2-0) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 21/02/26 | Mendiola FC | 2-4 (1-2) | FC Meralco Manila | - | - | T |
| 15/02/26 | Stallions FC | 1-1 (0-1) | FC Meralco Manila | - | - | H |
| 11/02/26 | Kaya FC | 3-1 (0-0) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 07/02/26 | Taguig | 1-0 (0-0) | FC Meralco Manila | - | - | B |
| 17/01/26 | FC Meralco Manila | 0-2 (0-2) | Kaya FC | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Meralco Manila | 3-1 (1-1) | Stallions FC | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Meralco Manila | 1-4 (0-3) | Dynamic Herb Cebu | - | - | B |
| 02/11/25 | FC Meralco Manila | 0-1 (0-0) | Taguig | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Meralco Manila | 7-0 (2-0) | Mendiola FC | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Meralco Manila | 5-1 (3-0) | Philippine Army | - | - | T |
| 04/10/25 | Davao Aguilas | 2-1 (0-0) | FC Meralco Manila | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
414
Sút cầu môn
26
Tấn công
76132
Tấn công nguy hiểm
2559
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mendiola FC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC Meralco Manila (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mendiola FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 5.10 | 1.34 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 10.00 | 1.07 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 20.00 | 10.00 | 1.07 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 19.00 | 9.20 | 1.07 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 19.00 | 9.20 | 1.07 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 24.00 | 11.00 | 1.05 | 0.12 | 2.50 | 4.10 | 0.72 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.87 ↓ | 4.07 ↓ | 1.44 ↑ | 2.28 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 4.09 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.