Kết quả bóng đá trận Menemen Belediye Spor vs Ankaraspor FK, 23:00 ngày 19/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 19/09/2026
Menemen Belediye Spor 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ankaraspor FK
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Menemen Belediye Spor · Khách = Ankaraspor FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Menemen Belediye Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (35%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Menemen Belediye Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 14 | 6 | 13 | 54 | 51 | 48 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 21 | 25 | 9 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 28 | 30 | 23 | 11 |
Ankaraspor FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Menemen Belediye Spor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Ankaraspor FK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Menemen Belediye Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ottoman Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 24500 |
| Cenk Laleci | HLV | |
| Khu vực | ANKARA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.41 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.25 ↓ | 4.30 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 4.80 | 1.30 | 1.03 | 3.25 | 0.67 | 0.91 | -1.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.