Kết quả bóng đá trận Menemen Belediye Spor vs Belediye Derincespor, 23:00 ngày 17/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 17/10/2026
Menemen Belediye Spor 0 Kết thúc HT 0-1 1
Belediye Derincespor
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 18 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 10 |
Chủ = Menemen Belediye Spor · Khách = Belediye Derincespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Menemen Belediye Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Menemen Belediye Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 14 | 6 | 13 | 54 | 51 | 48 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 21 | 25 | 9 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 28 | 30 | 23 | 11 |
Belediye Derincespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 10 | 8 | 56 | 31 | 58 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 11 | 34 | 7 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 20 | 24 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Menemen Belediye Spor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Belediye Derincespor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Menemen Belediye Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cenk Laleci | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.65 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.65 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.65 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.70 ↑ | 1.68 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.68 ↓ | -1.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.50 | 2.24 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 4.12 ↑ | 3.91 ↑ | 1.72 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.