Kết quả bóng đá trận Menemen Belediye Spor vs Inegol Kafkas Genclik, 23:00 ngày 06/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 06/09/2026
Menemen Belediye Spor 1 Kết thúc HT 1-2 3
Inegol Kafkas Genclik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 21 |
Chủ = Menemen Belediye Spor · Khách = Inegol Kafkas Genclik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Menemen Belediye Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 12 (33%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Menemen Belediye Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 14 | 6 | 13 | 54 | 51 | 48 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 21 | 25 | 9 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 28 | 30 | 23 | 11 |
Inegol Kafkas Genclik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 26 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 13 | 31 | 2 |
| Sân khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 25 | 13 | 31 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Menemen Belediye Spor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Inegol Kafkas Genclik (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Menemen Belediye Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cenk Laleci | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.84 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.