Kết quả bóng đá trận Merani Martvili vs Gareji Sagarejo, 19:30 ngày 29/08/2026

Hạng Georgia · 19:30 ngày 29/08/2026
Merani Martvili
1 Kết thúc HT 0-1 2
Gareji Sagarejo
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Merani Martvili Phút Gareji Sagarejo
Renat Gagity 22'
Gagity R. 22'
33' 0 - 1 Beka Gugberidze(Assists:Tornike Kapanadze) (Kiến tạo: Tornike Kapanadze)
38' Tornike Kapanadze
HT 0-1
Nikoloz Kharabadze 54'
Giorgi Gvasalia 58'
Renat Gagity 1 - 1 65'
74' 1 - 2 Tamaz Babunadze
Doueugui Mala 75'
78' Beka Gugberidze
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 01 23
Bại 30 73
Ghi bàn 18 615
Mất bàn 56 1515
Điểm 07 515

Chủ = Merani Martvili · Khách = Gareji Sagarejo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Merani Martvili (26)Hiệp 1 / Cả trậnGareji Sagarejo (28)
4 (15%)Thắng/Thắng9 (32%)
3 (12%)Hòa/Thắng6 (21%)
6 (23%)Hòa/Hòa5 (18%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (11%)
8 (31%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Merani Martvili

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782525316
Sân nhà125431210196
Sân khách113351315123
6 gần611448--

Gareji Sagarejo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2313732917461
Sân nhà128221710262
Sân khách11551127201
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Merani Martvili 5 (33%)Hòa 3 (20%)Gareji Sagarejo 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4-0.252.25B
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---T
GEO D227/10/23Gareji Sagarejo6-1 (3-0)Merani Martvili9-3--B
GEO D218/08/23Merani Martvili1-4 (0-2)Gareji Sagarejo3-4-0.753.25B
GEO D215/05/23Gareji Sagarejo5-1 (5-0)Merani Martvili2-7-0.52.75B
GEO D219/03/23Merani Martvili0-2 (0-1)Gareji Sagarejo8-2--B
GEO D229/10/22Gareji Sagarejo0-0 (0-0)Merani Martvili1-5--H
GEO D204/09/22Merani Martvili3-2 (0-1)Gareji Sagarejo---T
GEO D210/05/22Gareji Sagarejo2-2 (0-1)Merani Martvili6-3+0.252.5H
GEO D208/03/22Merani Martvili1-0 (0-0)Gareji Sagarejo7-0+0.752.75T
GEO D221/11/21Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo5-2--T
GEO D219/09/21Gareji Sagarejo3-2 (0-1)Merani Martvili5-0--B
GEO D213/06/21Merani Martvili3-1 (1-0)Gareji Sagarejo5-2+0.252.75T
GEO D212/04/21Gareji Sagarejo1-0 (1-0)Merani Martvili4-402.25B
GEO C30/08/20Gareji Sagarejo0-0 (0-0)Merani Martvili---H

Thành tích gần đây — Merani Martvili

BHBBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D222/08/26FC Telavi1-0 (0-0)Merani Martvili5-6--B
GEO D215/08/26Merani Martvili0-0 (0-0)Odishi 19197-1--H
GEO D208/08/26Shturmi2-1 (1-0)Merani Martvili1-4--B
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--B
GEO D222/06/26Merani Martvili0-2 (0-0)FC Gori8-5+13B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3+0.52.5T
GEO D214/06/26FC Sioni Bolnisi2-0 (1-0)Merani Martvili6-2-0.252.5B
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Merani Martvili1-0 (0-0)FC Kolkheti Poti3-2--T
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4-0.252.25B
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---T
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5+0.252.25H
GEO D202/05/26FC Gori0-3 (0-1)Merani Martvili7-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--T
GEO D222/04/26Merani Martvili2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi3-8+0.252.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D207/04/26FC Kolkheti Poti5-1 (3-0)Merani Martvili7-6-0.252.5B
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---B

Thành tích gần đây — Gareji Sagarejo

TBHBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D222/08/26Gareji Sagarejo3-2 (1-1)FC Kolkheti Poti2-7--T
GEO D215/08/26Gareji Sagarejo0-2 (0-2)Aragvi Dusheti4-5--B
GEO D208/08/26FC Telavi0-0 (0-0)Gareji Sagarejo4-0--H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--B
GEO C25/07/26Basa0-2 (0-0)Gareji Sagarejo6-9--T
GEO D222/06/26Gareji Sagarejo1-2 (1-2)Odishi 19198-4+0.52.25B
GEO D217/06/26Gareji Sagarejo0-0 (0-0)Shturmi6-802.25H
GEO D213/06/26FC Gori1-3 (1-2)Gareji Sagarejo4-502T
GEO D230/05/26Gareji Sagarejo3-2 (2-0)Samtredia4-6+0.52.5T
GEO D225/05/26FC Sioni Bolnisi1-1 (1-0)Gareji Sagarejo5-1--H
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4+0.252.25T
GEO D216/05/26FC Kolkheti Poti1-1 (1-1)Gareji Sagarejo8-5--H
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--T
GEO D206/05/26Gareji Sagarejo2-0 (0-0)FC Telavi1-4+0.252T
GEO D202/05/26Odishi 19191-1 (1-0)Gareji Sagarejo---H
GEO D226/04/26Shturmi1-2 (1-1)Gareji Sagarejo7-2--T
GEO D222/04/26Gareji Sagarejo1-0 (1-0)FC Gori2-12+0.52.25T
GEO D218/04/26Samtredia0-1 (0-1)Gareji Sagarejo8-3--T
GEO D211/04/26Gareji Sagarejo1-1 (0-1)Odishi 19194-9--H
GEO D207/04/26Gareji Sagarejo2-0 (1-0)FC Sioni Bolnisi2-9+12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
40
46
Tấn công nguy hiểm
46
31
Sút ngoài cầu môn
16
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B7
T7 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Merani Martvili (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gareji Sagarejo (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Merani Martvili (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Gareji Sagarejo (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 1 (11%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
14
1 Bàn
32
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
38
B.thắng H1
46
B.thắng H2
Merani MartviliGareji Sagarejo

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
31
B/B
Merani MartviliGareji Sagarejo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
57
Thắng 1
56
Hòa
51
Thua 1
32
Thua 2+
Merani MartviliGareji Sagarejo

Thông tin đội bóng

Merani Martvili Thông tin Gareji Sagarejo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Tengiz Kobiashvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.133.000.902.250.870.950.250.78
Live2.15 ↓3.10 ↓3.20 ↑0.93 ↑2.250.85 ↓0.87 ↓0.250.85 ↑
InterwettenSớm2.253.053.001.102.500.60---
Live70.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.173.002.900.832.250.81---
Live100.00 ↑7.70 ↑1.07 ↓3.60 ↑3.500.14 ↓---
SbobetSớm2.002.923.240.962.250.740.750.250.95
Live110.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓0.68 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.263.032.900.872.250.870.950.250.79
Live21.00 ↑5.55 ↑1.12 ↓2.77 ↑3.500.10 ↓0.54 ↓0.001.25 ↑
18BetSớm2.153.102.950.832.250.730.830.250.73
Live2.05 ↓3.20 ↑3.35 ↑0.87 ↑2.250.78 ↑0.74 ↓0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.272.972.890.882.250.830.970.250.76
Live30.26 ↑6.10 ↑1.10 ↓2.35 ↑3.500.28 ↓0.48 ↓0.001.47 ↑
1xBetSớm2.223.203.051.102.500.650.610.001.17
Live29.00 ↑5.55 ↑1.15 ↓2.17 ↑3.500.33 ↓0.54 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.203.102.900.902.250.900.980.250.83
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑2.250.88 ↓1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm1.952.903.301.102.500.57---
Live2.50 ↑1.80 ↓4.80 ↑2.00 ↑3.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Merani Martvili+1/4100
Gareji Sagarejo-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).