Kết quả bóng đá trận Merida AD vs AD Alcorcon, 01:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 15/08/2026
Merida AD 2 Kết thúc HT 2-0 1
AD Alcorcon
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Merida AD | Phút | |
| Carlos Doncel 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Carlos Doncel 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 74' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Merida AD · Khách = AD Alcorcon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merida AD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Merida AD 1 (17%)Hòa 3 (50%)AD Alcorcon 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/25 | Merida AD | 2-1 (1-0) | AD Alcorcon | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/24 | AD Alcorcon | 2-2 (0-2) | Merida AD | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/05/23 | AD Alcorcon | 0-0 (0-0) | Merida AD | -1 | 2.25 | H |
| 08/01/23 | Merida AD | 0-2 (0-0) | AD Alcorcon | 0 | 2 | B |
| 08/03/09 | Merida AD | 1-1 (1-0) | AD Alcorcon | - | - | H |
| 19/10/08 | AD Alcorcon | 2-0 (0-0) | Merida AD | - | - | B |
Thành tích gần đây — Merida AD
HBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sevilla Atletico | 0-0 (0-0) | Merida AD | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Leganes | 3-0 (2-0) | Merida AD | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Merida AD | 2-3 (2-2) | Real Betis B | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | B |
| 26/07/26 | SL Benfica B | 4-0 (4-0) | Merida AD | - | - | B |
| 23/05/26 | Osasuna B | 1-2 (1-1) | Merida AD | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Merida AD | 1-1 (1-1) | Unionistas de Salamanca | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Barakaldo CF | 2-0 (1-0) | Merida AD | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Merida AD | 0-2 (0-2) | CD Lugo | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Arenas Club de Getxo | 2-0 (0-0) | Merida AD | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CD Arenteiro | 0-2 (0-2) | Merida AD | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Merida AD | 1-1 (0-0) | Tenerife | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Ponferradina | 4-1 (2-0) | Merida AD | -0.5 | 2 | B |
| 29/03/26 | Merida AD | 2-1 (2-1) | Racing de Ferrol | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Athletic Bilbao B | 1-1 (1-1) | Merida AD | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Merida AD | 1-4 (0-1) | CD Guadalajara | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Merida AD | 0-0 (0-0) | CF Talavera de la Reina | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Celta vigo b | 1-1 (1-0) | Merida AD | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Merida AD | 1-0 (1-0) | Cacereno | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Ourense CF | 3-1 (2-0) | Merida AD | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — AD Alcorcon
HHTHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AD Alcorcon | 1-1 (0-0) | CF Rayo Majadahonda | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | AD Alcorcon | 1-1 (1-0) | CD Artistico Navalcarnero | +1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | AD Alcorcon | 2-0 (2-0) | Getafe B | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Sevilla Atletico | 1-1 (0-0) | AD Alcorcon | +0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | AD Alcorcon | 6-2 (3-0) | UD Marbella | +1 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Cartagena | 2-1 (2-1) | AD Alcorcon | -0.25 | 2 | B |
| 01/05/26 | AD Alcorcon | 0-1 (0-1) | CE Europa | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Atletico Sanluqueno | 0-1 (0-1) | AD Alcorcon | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AD Alcorcon | 2-3 (1-1) | Villarreal B | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | SD Tarazona | 2-0 (1-0) | AD Alcorcon | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | AD Alcorcon | 4-0 (1-0) | Hercules | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/03/26 | Ibiza Eivissa | 2-2 (0-1) | AD Alcorcon | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Teruel | 1-2 (1-0) | AD Alcorcon | 0 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | AD Alcorcon | 0-0 (0-0) | Algeciras | +0.5 | 2 | H |
| 08/03/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-0 (0-0) | AD Alcorcon | 0 | 2 | B |
| 01/03/26 | AD Alcorcon | 3-0 (2-0) | Real Betis B | +1 | 2 | T |
| 23/02/26 | Eldense | 2-2 (1-0) | AD Alcorcon | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | AD Alcorcon | 1-0 (0-0) | Real Murcia | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Atletico de Madrid B | 0-0 (0-0) | AD Alcorcon | -0.5 | 2 | H |
| 02/02/26 | AD Alcorcon | 1-1 (1-0) | Gimnastic Tarragona | +0.25 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
33
Sút bóng
616
Sút cầu môn
23
Tấn công
77126
Tấn công nguy hiểm
4093
Sút ngoài cầu môn
413
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merida AD (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
AD Alcorcon (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merida AD | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal Santo Domingo | |
| 0 | Sức chứa | 7870 |
| HLV | Mehdi Nafti | |
| Khu vực | AD Alcorcon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.76 | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.02 ↑ | 76.51 ↑ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.99 | 2.57 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.33 | 2.99 | 2.57 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.11 | 5.50 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 25.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↓ | 2.62 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.04 | 2.67 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.98 ↓ | 2.73 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.65 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.65 | 2.50 | 0.59 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 76.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merida AD | 0 | 0 | 0 | 1 |
| AD Alcorcon | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).