Kết quả bóng đá trận Merignac vs US Lege-Cap-Ferret, 00:30 ngày 20/09/2026
French Championnat National 2 · 00:30 ngày 20/09/2026
Merignac 4 Kết thúc HT 2-0 0
US Lege-Cap-Ferret
🟨 2 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Merignac | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 3 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 9 | 19 |
Chủ = Merignac · Khách = US Lege-Cap-Ferret
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merignac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Merignac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
US Lege-Cap-Ferret
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
25
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merignac (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
US Lege-Cap-Ferret (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Merignac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 37.00 ↑ | 2.03 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.43 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.68 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merignac | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| US Lege-Cap-Ferret | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).