Kết quả bóng đá trận Merstham vs Peacehaven Telscombe, 01:30 ngày 20/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:30 ngày 20/08/2026
Merstham 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Peacehaven Telscombe
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Diễn biến trận đấu
| Merstham | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 13 | 1 |
| Điểm | 2 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Merstham · Khách = Peacehaven Telscombe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merstham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Merstham
BHHHBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Raynes Park Vale | 4-3 (1-1) | Merstham | - | - | B |
| 08/08/26 | Merstham | 3-3 (0-0) | Raynes Park Vale | - | - | H |
| 15/07/26 | Chatham Town | 1-1 (0-0) | Merstham | - | - | H |
| 04/03/26 | Merstham | 1-1 (0-0) | Eastbourne Town | - | - | H |
| 27/12/25 | Merstham | 1-2 (1-1) | Sittingbourne | - | - | B |
| 27/09/25 | Eastbourne Town | 1-0 (1-0) | Merstham | - | - | B |
| 18/09/25 | Sevenoaks Town | 1-4 (1-1) | Merstham | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Kingstonian | 1-0 (0-0) | Merstham | - | - | B |
| 02/08/25 | Merstham | 1-4 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | B |
| 12/07/25 | Bedfont Sports | 0-0 (0-0) | Merstham | - | - | H |
| 05/07/25 | Walton Hersham | 0-0 (0-0) | Merstham | -1.75 | 3.75 | H |
| 30/04/25 | Sittingbourne | 4-2 (0-0) | Merstham | - | - | B |
| 19/03/25 | Merstham | 9-0 (5-0) | East Grinstead Town | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/02/25 | Merstham | 2-1 (2-1) | Hythe Town | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/12/24 | Merstham | 2-4 (1-4) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 16/10/24 | Merstham | 1-1 (1-1) | Sepei Unite | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/09/24 | Tonbridge Angels | 2-1 (0-0) | Merstham | - | - | B |
| 07/09/24 | Ascot United | 5-0 (4-0) | Merstham | -0.25 | 3 | B |
| 31/08/24 | Steyning Town | 1-2 (0-1) | Merstham | - | - | T |
| 27/07/24 | Merstham | 3-1 (1-0) | Leatherhead | - | - | T |
Thành tích gần đây — Peacehaven Telscombe
THBBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Horsham YMCA | 1-2 (0-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | T |
| 20/07/24 | Peacehaven Telscombe | 0-0 (0-0) | Eastbourne Town | - | - | H |
| 03/09/22 | Chesham United | 5-2 (3-2) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 04/09/21 | Farnborough Town | 4-0 (0-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 11/08/19 | Erith Belvedere | 1-1 (0-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | H |
| 22/07/15 | Burgess Hill Town | 3-1 (2-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 25/04/15 | Peacehaven Telscombe | 2-4 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | B |
| 18/04/15 | Hornchurch | 1-1 (1-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | H |
| 11/04/15 | Peacehaven Telscombe | 0-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 06/04/15 | Maidstone United | 2-0 (2-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 04/04/15 | Peacehaven Telscombe | 0-1 (0-0) | Margate | - | - | B |
| 28/03/15 | Kingstonian | 3-0 (1-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 25/03/15 | Witham Town | 1-0 (1-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 21/03/15 | Peacehaven Telscombe | 0-2 (0-0) | Enfield Town | - | - | B |
| 14/03/15 | VCD Athletic | 0-2 (0-2) | Peacehaven Telscombe | - | - | T |
| 08/03/15 | Peacehaven Telscombe | 4-3 (3-1) | East Thurrock United | - | - | T |
| 28/02/15 | Peacehaven Telscombe | 1-2 (0-0) | Wingate Finchley | - | - | B |
| 14/02/15 | Peacehaven Telscombe | 2-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 07/02/15 | Harrow Borough | 2-0 (1-0) | Peacehaven Telscombe | - | - | B |
| 05/02/15 | Peacehaven Telscombe | 0-4 (0-2) | Leiston FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
23
Tấn công
2421
Tấn công nguy hiểm
97
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merstham (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Peacehaven Telscombe (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merstham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.80 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.51 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 7.67 ↑ | 4.84 ↑ | 1.28 ↓ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.16 ↑ | 5.62 ↑ | 1.33 ↓ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.98 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.28 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.29 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.