Kết quả bóng đá trận Mes krman vs Shahin Bandar Anzali, 18:30 ngày 26/10/2026
Azadegan League · 18:30 ngày 26/10/2026
Mes krman 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shahin Bandar Anzali
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Mes krman | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Manochehri R. | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 Manochehri R. | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 | |
| 60' | ⚽ 0 - 4 Manochehri R. | |
| 1 - 4 ⚽ | 61' | |
| Khodamoradi A. 2 - 4 ⚽ | 61' | |
| Khodamoradi A. 3 - 4 ⚽ | 62' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 7 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Mes krman · Khách = Shahin Bandar Anzali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes krman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (34%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Mes krman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 15 | 9 | 23 | 18 | 45 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 12 | 9 | 23 | 13 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11 | 9 | 22 | 7 |
Shahin Bandar Anzali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes krman (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Shahin Bandar Anzali (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mes krman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.90 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 2.80 ↓ | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.75 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.80 ↓ | 3.65 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.50 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.89 | 0.63 | 1.50 | 1.08 | 0.40 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.79 ↓ | 3.74 ↓ | 0.64 ↑ | 1.50 | 1.08 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.