Kết quả bóng đá trận Mes Rafsanjan vs Pars Jonoubi Jam, 20:00 ngày 02/11/2026
Azadegan League · 20:00 ngày 02/11/2026
Mes Rafsanjan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Pars Jonoubi Jam
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 24 |
Chủ = Mes Rafsanjan · Khách = Pars Jonoubi Jam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes Rafsanjan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Mes Rafsanjan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | 15 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | 10 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | 5 | 16 |
Pars Jonoubi Jam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 44 | 22 | 60 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 21 | 9 | 28 | 6 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 13 | 32 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes Rafsanjan (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pars Jonoubi Jam (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mes Rafsanjan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mojtaba Jabbari Kordgeshlagi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.75 ↓ | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.70 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.70 ↓ | 2.80 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 2.81 | 2.64 | 0.59 | 1.50 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.56 | 2.77 ↓ | 2.70 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.