Kết quả bóng đá trận Mes Shahr-e Babak vs Peykan, 20:00 ngày 31/10/2026
Persian Gulf Pro League · 20:00 ngày 31/10/2026
Mes Shahr-e Babak 1 Kết thúc HT 0-2 3
Peykan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 4 | 13 |
Chủ = Mes Shahr-e Babak · Khách = Peykan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes Shahr-e Babak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 14 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Mes Shahr-e Babak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 41 | 14 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 6 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 22 | 8 | 30 | 3 |
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes Shahr-e Babak (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Peykan (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mes Shahr-e Babak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Saeed Daghighi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 2.85 | 2.10 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.30 ↓ | 2.65 ↓ | 2.35 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 2.90 | 2.08 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.71 ↓ | 2.45 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 2.87 | 2.05 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | 2.30 ↑ | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 2.95 | 2.10 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.25 ↓ | 2.80 ↓ | 2.45 ↑ | 1.12 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 2.94 | 1.99 | 0.55 | 1.50 | 1.23 | 1.58 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 3.73 | 2.94 | 1.99 | 0.55 | 1.50 | 1.23 | 1.58 | 0.00 | 0.42 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.