Kết quả bóng đá trận Metalac Gornji Milanovac vs FK Loznica, 22:00 ngày 29/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 22:00 ngày 29/08/2026
Metalac Gornji Milanovac 2 Kết thúc HT 1-1 4
FK Loznica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Metalac Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Metalac Gornji Milanovac | Phút | |
| Ognjen Lukovic 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Aleksandar Katanic | |
| HT 1-1 | ||
| 66' | ⚽ 1 - 2 Miloje Jelenic | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Aleksandar Katanic | |
| Stasa Bastic | 70' | |
| Ognjen Lukovic 2 - 3 ⚽ | 86' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 Stefan Purtic | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 9 |
Chủ = Metalac Gornji Milanovac · Khách = FK Loznica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalac Gornji Milanovac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (57%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Metalac Gornji Milanovac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
FK Loznica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Metalac Gornji Milanovac 3 (60%)Hòa 1 (20%)FK Loznica 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/23 | Metalac Gornji Milanovac | 1-0 (1-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 08/03/23 | FK Loznica | 1-1 (0-0) | Metalac Gornji Milanovac | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/22 | Metalac Gornji Milanovac | 0-1 (0-1) | FK Loznica | - | - | B |
| 09/07/22 | FK Loznica | 0-1 (0-0) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | T |
| 05/02/22 | Metalac Gornji Milanovac | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metalac Gornji Milanovac
BHBBTHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (1-0) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | B |
| 20/08/26 | Metalac Gornji Milanovac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | 0 | 2 | H |
| 15/08/26 | FK Napredak Krusevac | 2-1 (0-1) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | B |
| 09/08/26 | Metalac Gornji Milanovac | 2-4 (0-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | B |
| 02/08/26 | Jedinstvo UB | 0-1 (0-1) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | T |
| 25/07/26 | Habitpharm Javor | 1-1 (1-0) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | H |
| 17/07/26 | FK Graficar Beograd | 0-2 (0-1) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | T |
| 15/07/26 | FK Graficar Beograd | 0-2 (0-1) | Metalac Gornji Milanovac | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Metalac Gornji Milanovac | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 09/07/26 | Habitpharm Javor | 1-1 (1-1) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | H |
| 26/05/24 | FK Dubocica | 0-2 (0-0) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | T |
| 19/05/24 | Metalac Gornji Milanovac | 0-1 (0-1) | Mladost Novi Sad | - | - | B |
| 14/05/24 | Metalac Gornji Milanovac | 0-0 (0-0) | Kolubara | - | - | H |
| 08/05/24 | FK Vrsac | 1-0 (1-0) | Metalac Gornji Milanovac | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/05/24 | Metalac Gornji Milanovac | 1-2 (0-1) | Sevojno Uzice | - | - | B |
| 28/04/24 | Proleter Novi Sad | 1-1 (0-0) | Metalac Gornji Milanovac | - | - | H |
| 21/04/24 | Metalac Gornji Milanovac | 3-2 (1-0) | FK Radnicki Novi Belgrad | - | - | T |
| 14/04/24 | Metalac Gornji Milanovac | 4-2 (2-0) | Proleter Novi Sad | - | - | T |
| 08/04/24 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | Metalac Gornji Milanovac | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/04/24 | Metalac Gornji Milanovac | 2-0 (0-0) | FK Radnicki Novi Belgrad | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Loznica
HHBHHHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Bor 1919 | - | - | H |
| 19/08/26 | FK Graficar Beograd | 2-2 (0-1) | FK Loznica | -0.25 | 2 | H |
| 15/08/26 | FK Loznica | 2-3 (1-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 09/08/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | H |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kabel Novi Sad | 1-1 (1-1) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Tekstilac | 1-2 (1-1) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/02/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | FK Trajal Krusevac | +0.25 | 2 | T |
| 14/12/25 | FK Dubocica | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
811
Sút cầu môn
65
Tấn công
11099
Tấn công nguy hiểm
7250
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
810
Việt vị
39
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalac Gornji Milanovac (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FK Loznica (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metalac Gornji Milanovac (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FK Loznica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metalac Gornji Milanovac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Metalac Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dejan Nikolić | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.88 | 3.00 | 1.01 | 2.00 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.88 | 2.90 ↓ | 1.01 | 2.00 | 0.78 | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.88 | 0.95 | 2.00 | 0.70 | 0.97 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 2.80 | 2.75 | 0.96 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.80 | 2.75 | 0.96 | 2.00 | 0.69 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.65 | 2.76 | 0.73 | 1.75 | 0.97 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 3.69 ↑ | 1.26 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.80 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.30 ↓ | 3.25 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.73 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.75 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 2.87 ↓ | 2.80 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.88 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.