Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi, 17:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 19/09/2026
Metalist 1925 Kharkiv 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 7 |
| Điểm | 9 | 2 | 18 | 16 |
Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = FC Bukovyna chernivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist 1925 Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Metalist 1925 Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
Metalist 1925 Kharkiv
FC Bukovyna chernivtsi
1Georgiy Yermakov13Volodymyr Salyuk27Illia Krupskyi29A.Smolyakov31Shabanov A.5Kalyuzhny I.7Baton Zabergja14Ramik Gadzhyev18Pavlyuk Y.10Carlos Paraco98Peter Itodo94German Penkov2Danylo Karas5Vladyslav Pryymak24Busko A.95Stasyuk P.6Vyacheslav Tankovskiy11Vitaliy Dakhnovskyi44Vadym Vitenchuk70Gaye M. T.9Dadashov R.21Danylo Kravchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
62
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
84
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metalist 1925 Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergiy Shishenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.48 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.55 | 3.48 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 1.17 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 273.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.78 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.68 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.56 ↑ | 16.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metalist 1925 Kharkiv | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Bukovyna chernivtsi | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).