Kết quả bóng đá trận Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil, 20:40 ngày 30/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 20:40 ngày 30/08/2026
Metalist Kharkiv
1 Kết thúc HT 0-0 1
Nyva Ternopil
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Metalist Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Metalist Kharkiv Phút Nyva Ternopil
HT 0-0
66' 0 - 1 Andriy Boryachuk
Daniil Prykhodko 1 - 1 70'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 35
Bại 01 23
Ghi bàn 53 1611
Mất bàn 26 1114
Điểm 74 1811

Chủ = Metalist Kharkiv · Khách = Nyva Ternopil

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalist Kharkiv (17)Hiệp 1 / Cả trậnNyva Ternopil (18)
7 (41%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (18%)Hòa/Thắng5 (28%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (17%)
1 (6%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Metalist Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52126676
Sân nhà31114446
Sân khách21012237
6 gần640296--

Nyva Ternopil

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng513155610
Sân nhà000000016
Sân khách51315563
6 gần613259--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Metalist Kharkiv 3 (43%)Hòa 2 (29%)Nyva Ternopil 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---B
UKR D213/10/25Metalist Kharkiv1-2 (0-0)Nyva Ternopil5-602.25B
UKR D213/10/24Metalist Kharkiv2-0 (0-0)Nyva Ternopil5-6--T
UKR D225/08/24Nyva Ternopil1-1 (0-0)Metalist Kharkiv1-6--H
UKR D222/10/23Metalist Kharkiv0-0 (0-0)Nyva Ternopil5-2--H
UKR D220/08/23Nyva Ternopil0-1 (0-0)Metalist Kharkiv8-11--T
UKR D202/10/21Metalist Kharkiv2-1 (2-1)Nyva Ternopil7-2--T

Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv

TBTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC23/08/26Penuel Kryvyi Rih0-1 (0-1)Metalist Kharkiv---T
UKR D215/08/26Metalist Kharkiv0-2 (0-0)PFC Oleksandria5-7--B
UKR D209/08/26Polissya Zhytomyr B0-1 (0-0)Metalist Kharkiv7-3--T
UKR D201/08/26Metalist Kharkiv3-1 (3-1)Probiy Horodenka11-4--T
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--B
INT CF19/07/26Metalist Kharkiv3-1 (2-0)Atlet Kiev---T
INT CF18/07/26Metalist Kharkiv2-2 (0-0)FC Vilkhivtsi---H
INT CF14/07/26Metalist Kharkiv1-1 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---H
UKR D201/06/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Metalist Kharkiv5-4-1.252.5B
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--T
UKR D223/05/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)UCSA2-5--T
UKR D217/05/26FC Vorskla Poltava1-1 (1-1)Metalist Kharkiv5-9--H
UKR D209/05/26Metalist Kharkiv3-0 (0-0)Podillya Khmelnytskyi1-5--T
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---B
UKR D225/04/26Metalist Kharkiv1-1 (0-0)FK Yarud Mariupol5-2--H
UKR D217/04/26Metalist Kharkiv1-2 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi4-5--B
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5-0.752.25B
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2+0.252.25T
UKR D203/04/26Prykarpattya Ivano Frankivsk0-0 (0-0)Metalist Kharkiv6-8--H
UKR D228/03/26Metalist Kharkiv2-1 (0-0)FC Victoria Mykolaivka6-2--T

Thành tích gần đây — Nyva Ternopil

BTBHHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26FC Bukovyna chernivtsi4-0 (1-0)Nyva Ternopil---B
UKR D216/08/26FC Inhulets Petrove1-2 (0-0)Nyva Ternopil5-3--T
UKR D207/08/26UCSA1-0 (0-0)Nyva Ternopil4-6--B
UKR D201/08/26SC Poltava1-1 (0-1)Nyva Ternopil6-3--H
UKR D224/07/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)Nyva Ternopil6-4-0.752.25H
INT CF18/07/26Veres1-1 (1-0)Nyva Ternopil4-1--H
INT CF11/07/26Nyva Ternopil3-1 (0-0)Podillya Khmelnytskyi5-6--T
INT CF08/07/26Nyva Ternopil1-1 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---H
INT CF03/07/26FC Karpaty Lviv2-1 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D201/06/26UCSA3-0 (2-0)Nyva Ternopil6-702B
UKR D223/05/26Nyva Ternopil1-1 (1-0)FC Vorskla Poltava9-9--H
UKR D217/05/26Podillya Khmelnytskyi1-2 (0-0)Nyva Ternopil---T
UKR D209/05/26Nyva Ternopil0-3 (0-0)FK Yarud Mariupol11-6--B
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---T
UKR D226/04/26FC Bukovyna chernivtsi1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D218/04/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--H
UKR D211/04/26FC Chernigiv1-0 (1-0)Nyva Ternopil---B
UKR D207/04/26Nyva Ternopil1-1 (1-1)Prykarpattya Ivano Frankivsk9-802H
UKR D203/04/26FC Victoria Mykolaivka1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nyva Ternopil (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Metalist KharkivNyva Ternopil

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Metalist KharkivNyva Ternopil

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
52
Thắng 1
58
Hòa
35
Thua 1
33
Thua 2+
Metalist KharkivNyva Ternopil

Thông tin đội bóng

Metalist Kharkiv Thông tin Nyva Ternopil
1925 Thành lập
Metalist Stadium Sân nhà
43000 Sức chứa 0
HLV
Kiev Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.103.253.251.202.500.55---
Live6.00 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.923.203.500.712.000.98---
Live5.58 ↑1.28 ↓7.64 ↑2.08 ↑2.500.31 ↓---
LadbrokesSớm2.403.202.601.202.500.60---
Live2.60 ↑2.80 ↓2.62 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm3.053.152.200.952.250.710.750.000.89
Live2.60 ↓3.10 ↓2.55 ↑0.75 ↓2.000.90 ↑0.88 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm2.412.992.490.942.250.720.790.000.86
Live2.90 ↑2.49 ↓2.74 ↑0.79 ↓2.000.95 ↑0.93 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.553.102.451.252.500.55---
Live2.552.80 ↓2.65 ↑1.252.500.55---
1xBetSớm2.023.123.500.972.250.740.760.250.99
Live4.56 ↑1.42 ↓6.89 ↑1.71 ↑2.500.46 ↓0.51 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm3.403.201.950.782.001.031.050.000.75
Live3.403.201.950.782.001.030.78 ↓-0.501.03 ↑
William HillSớm2.632.502.631.302.500.44---
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metalist Kharkiv0100
Nyva Ternopil0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).