Kết quả bóng đá trận Metalist Kharkiv vs Probiy Horodenka, 17:00 ngày 01/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 01/08/2026
Metalist Kharkiv
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Probiy Horodenka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Metalist Stadium
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 32
Bại 11 33
Ghi bàn 63 1511
Mất bàn 55 1110
Điểm 44 1517

Chủ = Metalist Kharkiv · Khách = Probiy Horodenka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalist Kharkiv (11)Hiệp 1 / Cả trậnProbiy Horodenka (32)
5 (45%)Thắng/Thắng6 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (9%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa5 (16%)
1 (9%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

Metalist Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112014
Sân nhà000000013
Sân khách100112014
6 gần622298--

Probiy Horodenka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102219
Sân nhà10102215
Sân khách000000012
6 gần622258--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Metalist Kharkiv 1 (50%)Hòa 1 (50%)Probiy Horodenka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---T
UKR D230/08/25Metalist Kharkiv1-1 (0-1)Probiy Horodenka5-13--H

Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv

BTHHBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--B
INT CF19/07/26Metalist Kharkiv3-1 (2-0)Atlet Kiev---T
INT CF18/07/26Metalist Kharkiv2-2 (0-0)FC Vilkhivtsi---H
INT CF14/07/26Metalist Kharkiv1-1 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---H
UKR D201/06/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Metalist Kharkiv5-4-1.252.5B
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--T
UKR D223/05/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)UCSA2-5--T
UKR D217/05/26FC Vorskla Poltava1-1 (1-1)Metalist Kharkiv5-9--H
UKR D209/05/26Metalist Kharkiv3-0 (0-0)Podillya Khmelnytskyi1-5--T
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---B
UKR D225/04/26Metalist Kharkiv1-1 (0-0)FK Yarud Mariupol5-2--H
UKR D217/04/26Metalist Kharkiv1-2 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi4-5--B
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5-0.752.25B
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2+0.252.25T
UKR D203/04/26Prykarpattya Ivano Frankivsk0-0 (0-0)Metalist Kharkiv6-8--H
UKR D228/03/26Metalist Kharkiv2-1 (0-0)FC Victoria Mykolaivka6-2--T
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---T
INT CF14/03/26FC Uzhgorod0-3 (0-2)Metalist Kharkiv---T
INT CF07/03/26Metalist Kharkiv3-0 (2-0)FC Vilkhivtsi---T
INT CF28/02/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)Skala 1911 Stryi---T

Thành tích gần đây — Probiy Horodenka

HBTHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D226/07/26Probiy Horodenka2-2 (0-0)FC Inhulets Petrove6-4--H
UKR D201/06/26Probiy Horodenka0-3 (0-2)Prykarpattya Ivano Frankivsk7-1+0.252.25B
UKR D223/05/26FC Victoria Mykolaivka0-1 (0-1)Probiy Horodenka---T
UKR D217/05/26FK Yarud Mariupol0-0 (0-0)Probiy Horodenka---H
UKR D210/05/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---T
UKR D203/05/26FC Inhulets Petrove3-1 (0-1)Probiy Horodenka---B
UKR D225/04/26Probiy Horodenka3-1 (2-1)Metalurh Zaporizhya---T
UKR D218/04/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Probiy Horodenka6-5--B
UKR D212/04/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)UCSA---T
UKR D208/04/26FC Vorskla Poltava0-2 (0-1)Probiy Horodenka-02T
UKR D203/04/26Probiy Horodenka3-0 (1-0)Podillya Khmelnytskyi---T
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---B
INT CF10/03/26FC Bukovyna chernivtsi4-1 (1-0)Probiy Horodenka6-4--B
INT CF07/03/26Ahrobiznes TSK Romny1-1 (1-1)Probiy Horodenka---H
INT CF01/03/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF27/02/26Probiy Horodenka0-1 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny---B
INT CF25/02/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)Probiy Horodenka---B
INT CF21/02/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)FC Vilkhivtsi---T
INT CF18/02/26Probiy Horodenka1-0 (1-0)FK Yarud Mariupol---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
8
15
Tấn công nguy hiểm
5
7
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Metalist KharkivProbiy Horodenka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metalist KharkivProbiy Horodenka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
45
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
Metalist KharkivProbiy Horodenka

Thông tin đội bóng

Metalist Kharkiv Thông tin Probiy Horodenka
1925 Thành lập
Metalist Stadium Sân nhà
43000 Sức chứa 0
HLV
Kiev Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.302.900.872.000.970.940.250.89
Live2.40 ↑3.00 ↓2.900.94 ↑1.750.89 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.443.002.750.872.000.950.780.001.06
Live2.49 ↑2.70 ↓2.92 ↑0.93 ↑1.750.89 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.203.103.101.302.500.50---
Live2.45 ↑2.85 ↓2.90 ↓1.95 ↑2.500.35 ↓---
10BETSớm2.163.153.000.762.000.88---
Live2.32 ↑3.10 ↓2.85 ↓0.74 ↓2.000.94 ↑---
12betSớm2.392.992.720.832.000.930.760.001.00
Live2.49 ↑2.70 ↓2.92 ↑0.93 ↑1.750.89 ↓0.760.001.08 ↑
WewbetSớm2.252.903.040.742.001.000.920.250.82
Live2.53 ↑2.69 ↓2.85 ↓0.95 ↑1.750.83 ↓0.74 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.402.500.50---
Live2.45 ↑2.70 ↓2.75 ↓1.87 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.153.252.900.752.000.900.730.000.92
Live2.45 ↑2.85 ↓2.900.87 ↑1.750.77 ↓0.69 ↓0.000.98 ↑
PinnacleSớm2.182.903.120.802.000.920.880.250.83
Live2.50 ↑2.62 ↓3.01 ↓0.91 ↑1.750.82 ↓0.69 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.153.103.001.402.500.50---
Live2.45 ↑2.70 ↓2.75 ↓0.58 ↓1.501.15 ↑---
1xBetSớm2.173.252.971.362.500.520.870.250.82
Live2.46 ↑3.08 ↓2.95 ↓0.95 ↓1.750.85 ↑0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.153.252.900.852.000.950.930.250.88
Live2.40 ↑3.00 ↓2.87 ↓0.95 ↑1.750.85 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.382.702.801.382.500.44---
Live2.30 ↓2.50 ↓3.00 ↑0.65 ↓1.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.