Kết quả bóng đá trận Metalist Kharkiv vs UCSA, 17:00 ngày 05/09/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 05/09/2026
Metalist Kharkiv 3 Kết thúc HT 1-1 1
UCSA
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Metalist Stadium Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Metalist Kharkiv | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Khoblenko O. | |
| 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| Vernattus D. 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Metalist Kharkiv · Khách = UCSA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
UCSA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
33
Sút cầu môn
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
UCSA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metalist Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Metalist Stadium | Sân nhà | |
| 43000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kiev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.75 ↓ | 4.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.32 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metalist Kharkiv | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UCSA | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).